HIỆU CHUẨN PANME ĐO NGOÀI CƠ KHÍ INSIZE 3203-25A (0-25MM/0.01MM)

Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-25A chuyên nghiệp tại G-Tech

Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-25A (0-25mm/0.01mm) là thiết bị đo cơ khí chính xác được sử dụng để kiểm tra kích thước ngoài, đường kính, chiều dày và các kích thước nhỏ của chi tiết cơ khí. Đây là dụng cụ đo phổ biến trong các nhà máy cơ khí, gia công CNC, sản xuất khuôn mẫu, kiểm tra chất lượng và phòng QA/QC.

Theo thông số từ INSIZE, model 3203-25A có phạm vi đo 0–25 mm, độ chia 0,01 mm và độ chính xác công bố ±2 µm. Thiết bị thuộc dòng panme đo ngoài cơ khí, sử dụng cơ cấu ratchet stop và bề mặt đo bằng carbide. Sản phẩm đáp ứng DIN 863-1 theo catalogue của INSIZE.

Trong quá trình sử dụng, panme có thể phát sinh sai số do mòn bề mặt đo, va đập, thay đổi cơ cấu trục vít, sử dụng không đúng lực đo hoặc điều kiện bảo quản không phù hợp. Vì vậy, hiệu chuẩn Panme INSIZE 3203-25A định kỳ là cần thiết nhằm xác định sai số thực tế và đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn panme đo ngoài cơ khí, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát thiết bị đo và quản lý hồ sơ đo lường.

ảnh: Panme đo ngoài INSIZE 3203-25A

Panme đo ngoài INSIZE 3203-25A là gì?

INSIZE 3203-25A là panme đo ngoài cơ khí dùng để đo các kích thước bên ngoài của chi tiết với độ chính xác cao.

Panme thường được sử dụng để đo:

  • Đường kính ngoài.
  • Chiều dày chi tiết.
  • Đường kính trục.
  • Chiều dày tấm.
  • Kích thước các chi tiết cơ khí chính xác.
  • Các sản phẩm gia công CNC.
  • Chi tiết khuôn mẫu.
  • Linh kiện cơ khí.

Model 3203-25A có phạm vi 0–25 mm, phù hợp với các chi tiết có kích thước ngoài trong khoảng đo này. Thiết bị sử dụng vạch chia 0,01 mm.

Thông số kỹ thuật Panme INSIZE 3203-25A

Hạng mụcThông số
Hãng sản xuấtINSIZE
Model3203-25A
Loại thiết bịPanme đo ngoài cơ khí
Phạm vi đo0–25 mm
Độ chia0,01 mm
Độ chính xác công bố±2 µm
Kiểu đoĐo ngoài
Kiểu cơ cấuRatchet stop
Bề mặt đoCarbide
Kiểu hiển thịCơ khí/analog
Tiêu chuẩn thiết kếDIN 863-1

Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo trang sản phẩm và catalogue của INSIZE.

Vì sao cần hiệu chuẩn Panme INSIZE 3203-25A?

Panme là dụng cụ đo có độ chính xác cao. Với độ chia 0,01 mm, những sai lệch rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá kích thước sản phẩm.

Một số nguyên nhân có thể làm panme bị sai lệch:

  • Trục vít bị mòn.
  • Bề mặt đo bị mòn.
  • Panme bị rơi hoặc va đập.
  • Cơ cấu ratchet bị thay đổi.
  • Panme bị gỉ sét.
  • Bề mặt đo bị bám bụi hoặc dầu.
  • Sử dụng lực đo không phù hợp.
  • Đọc sai vạch chia.
  • Nhiệt độ môi trường thay đổi.
  • Bảo quản không đúng cách.
  • Sử dụng trong thời gian dài.

Do đó, hiệu chuẩn INSIZE 3203-25A giúp xác định sai số của thiết bị tại các điểm đo và đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu sử dụng.

Các hạng mục hiệu chuẩn Panme INSIZE 3203-25A

1. Kiểm tra ngoại quan

Kỹ thuật viên kiểm tra tổng thể panme:

  • Khung panme.
  • Trục vít.
  • Đe đo.
  • Đầu đo di động.
  • Ống chuẩn.
  • Thước động.
  • Núm vặn.
  • Cơ cấu ratchet.
  • Bề mặt đo.
  • Vít khóa.
  • Tình trạng gỉ sét hoặc hư hỏng.

Các bất thường được ghi nhận trước khi tiến hành hiệu chuẩn.

2. Kiểm tra khả năng đóng kín

Khi panme ở vị trí đóng, hai bề mặt đo cần tiếp xúc phù hợp.

Kiểm tra:

  • Khả năng đóng.
  • Độ tiếp xúc giữa hai mặt đo.
  • Điểm zero.
  • Tình trạng bề mặt đo.

Đây là bước quan trọng trước khi tiến hành kiểm tra các điểm đo trong phạm vi 0–25 mm.

3. Kiểm tra điểm zero

Khi hai bề mặt đo tiếp xúc đúng điều kiện, panme cần có khả năng chỉ thị giá trị phù hợp tại điểm zero.

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Zero.
  • Độ ổn định zero.
  • Khả năng trở về zero.
  • Độ lệch tại điểm bắt đầu.

Nếu panme bị lệch zero, kết quả đo các kích thước tiếp theo có thể bị ảnh hưởng.

4. Kiểm tra độ chính xác tại các điểm đo

Đây là hạng mục quan trọng nhất khi hiệu chuẩn Panme đo ngoài INSIZE 3203-25A.

Sử dụng các chuẩn kích thước phù hợp để kiểm tra panme tại nhiều điểm trong phạm vi 0–25 mm.

Có thể lựa chọn các điểm đại diện như:

  • 0 mm.
  • 5 mm.
  • 10 mm.
  • 15 mm.
  • 20 mm.
  • 25 mm.

Tùy theo phương pháp hiệu chuẩn, yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn áp dụng, số lượng và vị trí điểm kiểm tra có thể được điều chỉnh.

Giá trị chỉ thị của panme được so sánh với giá trị của chuẩn để xác định sai số.

5. Kiểm tra độ lặp lại

Một chuẩn kích thước được đo nhiều lần trong cùng điều kiện.

Mục đích:

  • Đánh giá khả năng lặp lại.
  • Kiểm tra độ ổn định của panme.
  • Phát hiện sai lệch bất thường.
  • Đánh giá ảnh hưởng của cơ cấu đo.

Nếu kết quả giữa các lần đo có sự chênh lệch lớn, cần kiểm tra lại cơ cấu trục vít, bề mặt đo và lực đo.

6. Kiểm tra cơ cấu ratchet stop

INSIZE 3203-25A sử dụng ratchet stop, giúp kiểm soát lực đo khi thao tác.

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Khả năng hoạt động của ratchet.
  • Độ ổn định khi quay.
  • Khả năng tạo lực đo phù hợp.
  • Tình trạng cơ cấu.
  • Khả năng lặp lại lực thao tác.

Cơ cấu ratchet hoạt động không ổn định có thể làm người sử dụng tạo lực đo khác nhau giữa các lần đo.

7. Kiểm tra độ phẳng và tình trạng bề mặt đo

Hai bề mặt đo của panme là những bộ phận trực tiếp tiếp xúc với chi tiết.

Cần kiểm tra:

  • Độ sạch.
  • Mức độ mài mòn.
  • Trầy xước.
  • Biến dạng.
  • Tình trạng bề mặt carbide.

Nếu bề mặt đo bị mòn hoặc hư hỏng, kết quả đo có thể bị ảnh hưởng.

Chuẩn sử dụng khi hiệu chuẩn Panme

Để hiệu chuẩn panme đo ngoài 0–25 mm, cần sử dụng các chuẩn kích thước phù hợp với độ chính xác yêu cầu.

Các phương tiện chuẩn có thể bao gồm:

  • Block gauge/Caliper check gauge phù hợp.
  • Gauge block.
  • Chuẩn kích thước có độ chính xác cao.
  • Các phương tiện đo chuẩn khác phù hợp với phương pháp hiệu chuẩn.

Việc lựa chọn chuẩn cần căn cứ vào:

  • Phạm vi đo 0–25 mm.
  • Độ chia 0,01 mm.
  • Độ chính xác công bố của thiết bị.
  • Phương pháp hiệu chuẩn.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Tiêu chuẩn liên quan đến Panme INSIZE 3203-25A

Theo catalogue của INSIZE, dòng panme 3203 được thiết kế đáp ứng DIN 863-1.

Khi thực hiện hiệu chuẩn, cần xác định rõ tiêu chuẩn hoặc quy trình kỹ thuật mà doanh nghiệp áp dụng để lựa chọn:

  • Phương tiện chuẩn.
  • Điểm hiệu chuẩn.
  • Phương pháp đo.
  • Tiêu chí đánh giá.
  • Cách xác định sai số.
  • Độ không đảm bảo đo.

Quy trình hiệu chuẩn Panme INSIZE 3203-25A tại G-Tech

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

Ghi nhận:

  • Tên thiết bị.
  • Hãng sản xuất.
  • Model.
  • Serial.
  • Phạm vi đo.
  • Độ chia.
  • Yêu cầu hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra khung, trục vít, đe, đầu đo, ratchet và các bộ phận liên quan.

Bước 3: Kiểm tra chức năng

Kiểm tra khả năng đóng mở, khóa và hoạt động của ratchet.

Bước 4: Kiểm tra zero

Kiểm tra điểm zero khi hai mặt đo tiếp xúc đúng điều kiện.

Bước 5: Kiểm tra tại các điểm đo

Sử dụng chuẩn kích thước phù hợp để kiểm tra trong phạm vi 0–25 mm.

Bước 6: Kiểm tra độ lặp lại

Thực hiện phép đo lặp lại tại các điểm được lựa chọn.

Bước 7: Xác định sai số

So sánh giá trị chuẩn với giá trị chỉ thị của panme.

Bước 8: Đánh giá kết quả

Đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật và phạm vi hiệu chuẩn đã thống nhất.

Bước 9: Lập hồ sơ

Lập chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn và dán tem hiệu chuẩn.

Bước 10: Bàn giao

Bàn giao panme và hồ sơ hiệu chuẩn cho khách hàng.

Khi nào cần hiệu chuẩn Panme 3203-25A?

Doanh nghiệp nên thực hiện hiệu chuẩn panme:

  • Theo chu kỳ quản lý thiết bị đo.
  • Sau khi panme bị rơi.
  • Sau khi panme bị va đập.
  • Sau khi sửa chữa.
  • Sau khi phát hiện sai số.
  • Khi kết quả đo không ổn định.
  • Khi thay đổi môi trường sử dụng.
  • Khi sử dụng thiết bị với tần suất cao.
  • Trước các đợt đánh giá ISO.
  • Khi khách hàng yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn.

Đặc biệt đối với các doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác, nên xây dựng lịch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ cho toàn bộ dụng cụ đo.

Ứng dụng của Panme đo ngoài INSIZE 3203-25A

Ngành cơ khí chính xác

Kiểm tra kích thước trục, đường kính ngoài và chiều dày chi tiết.

Gia công CNC

Kiểm tra kích thước sản phẩm sau gia công.

Sản xuất khuôn mẫu

Kiểm tra các chi tiết có dung sai nhỏ.

Ngành ô tô

Kiểm tra kích thước các chi tiết cơ khí.

Ngành điện tử

Đo kích thước linh kiện và chi tiết cơ khí nhỏ.

Phòng QA/QC

Kiểm soát kích thước nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.

Phòng đo lường

Quản lý dụng cụ đo và kiểm soát độ chính xác của thiết bị.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo Panme

Nhiệt độ: Kim loại có thể giãn nở theo nhiệt độ. Vì vậy, khi thực hiện các phép đo chính xác, cần kiểm soát điều kiện môi trường phù hợp.

Lực đo: Lực đo quá lớn hoặc không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Bề mặt chi tiết: Chi tiết có bụi, dầu, ba via hoặc bề mặt không phù hợp có thể làm sai lệch phép đo.

Bề mặt đo của panme: Đe và trục đo phải sạch, không có bụi hoặc dị vật.

Góc đặt panme: Panme cần được đặt đúng hướng so với kích thước cần đo.

Người sử dụng: Kỹ thuật đo và cách đọc thang đo cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Hồ sơ sau khi hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành dịch vụ, G-Tech cung cấp hồ sơ theo phạm vi đã thống nhất, có thể bao gồm:

  • Chứng chỉ hiệu chuẩn.
  • Biên bản/kết quả hiệu chuẩn.
  • Tem hiệu chuẩn.
  • Thông tin nhận dạng thiết bị.
  • Các điểm kích thước kiểm tra.
  • Giá trị chuẩn.
  • Giá trị chỉ thị.
  • Sai số tại từng điểm.
  • Kết quả độ lặp lại.
  • Độ không đảm bảo đo theo phạm vi áp dụng.
  • Kết luận hiệu chuẩn.
  • Thông tin về chuẩn sử dụng.

Hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc quản lý dụng cụ đo và truy xuất kết quả khi cần đánh giá chất lượng.

Cách bảo quản Panme INSIZE 3203-25A

Để duy trì độ chính xác của panme, người sử dụng nên:

  • Vệ sinh bề mặt đo sau khi sử dụng.
  • Không để panme tiếp xúc với nước hoặc môi trường gây ăn mòn.
  • Không làm rơi panme.
  • Không dùng panme để đo các chi tiết có ba via lớn.
  • Không siết quá mạnh khi đo.
  • Sử dụng ratchet đúng cách.
  • Bảo quản trong hộp chuyên dụng.
  • Không tự ý tháo cơ cấu trục vít.
  • Kiểm tra zero trước khi đo.
  • Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ.

Lợi ích khi hiệu chuẩn Panme INSIZE 3203-25A tại G-Tech

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn panme đo ngoài cơ khí với:

  • Kiểm tra ngoại quan.
  • Kiểm tra điểm zero.
  • Kiểm tra độ chính xác tại nhiều điểm.
  • Kiểm tra độ lặp lại.
  • Kiểm tra cơ cấu ratchet.
  • Kiểm tra bề mặt đo.
  • Sử dụng chuẩn kích thước phù hợp.
  • Xác định sai số rõ ràng.
  • Hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ.
  • Tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo.

Ngoài hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-25A, G-tech còn hiệu chuẩn 1 số thiết bị đo như: 

STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-25A ở đâu uy tín?

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dịch vụ hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-25A (0-25mm/0.01mm), hãy liên hệ Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech để được tư vấn về phạm vi hiệu chuẩn, phương pháp thực hiện và hồ sơ cần thiết.

G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn – kiểm định – đo lường thiết bị cho nhà máy, doanh nghiệp cơ khí, gia công CNC, sản xuất khuôn mẫu, phòng QA/QC và các cơ sở sản xuất.

Với phương châm Chính xác – Chuyên nghiệp – Tin cậy, G-Tech đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc kiểm soát độ chính xác của dụng cụ đo, nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm tra kích thước và hỗ trợ công tác quản lý chất lượng.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.