Hiệu chuẩn Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS

Hiệu chuẩn Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS – Chính xác, chuyên nghiệp tại G-Tech.

Hiệu chuẩn Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS là công việc quan trọng nhằm kiểm tra và đánh giá độ chính xác của các thông số nhiệt độ trong quá trình gia nhiệt, sấy và xử lý mẫu. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp doanh nghiệp đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, hạn chế sai lệch nhiệt độ và nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.

Máy sấy 101-1BS thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, phòng kiểm soát chất lượng và môi trường sản xuất để thực hiện các công việc như sấy mẫu, gia nhiệt, làm khô vật liệu hoặc xử lý mẫu theo điều kiện nhiệt độ xác định.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH (G-Tech Electronics JSC) cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thiết bị nhiệt và thiết bị phòng thí nghiệm, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chính xác các thông số kỹ thuật của thiết bị.

ảnh: Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS

1. Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS là gì?

101-1BS là loại máy sấy/thùng sấy sử dụng nguyên lý gia nhiệt để tạo môi trường nhiệt độ phù hợp cho quá trình sấy hoặc xử lý mẫu.

Thiết bị có thể được sử dụng trong:

  • Phòng thí nghiệm.
  • Phòng QC.
  • Phòng R&D.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Kiểm tra nguyên liệu.
  • Sấy mẫu thử nghiệm.
  • Làm khô dụng cụ và vật liệu.
  • Gia nhiệt mẫu.
  • Các quy trình thử nghiệm yêu cầu duy trì nhiệt độ.

Đối với các thiết bị nhiệt, độ chính xác và độ đồng đều nhiệt độ trong buồng sấy là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý mẫu.

2. Vì sao cần hiệu chuẩn Máy sấy 101-1BS?

Trong quá trình sử dụng, cảm biến nhiệt độ, bộ gia nhiệt, bộ điều khiển và các bộ phận liên quan có thể bị thay đổi đặc tính do thời gian hoạt động, điều kiện môi trường hoặc hao mòn.

Khi nhiệt độ hiển thị trên bộ điều khiển khác với nhiệt độ thực tế trong buồng sấy, mẫu có thể không được xử lý ở điều kiện nhiệt độ mong muốn.

Hiệu chuẩn Máy sấy 101-1BS giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ.
  • Xác định sai số chỉ thị nhiệt độ.
  • Đánh giá độ ổn định nhiệt độ.
  • Kiểm tra độ đồng đều nhiệt trong buồng.
  • Phát hiện tình trạng lệch nhiệt.
  • Kiểm soát điều kiện sấy và gia nhiệt.
  • Nâng cao độ tin cậy của quá trình thử nghiệm.
  • Hỗ trợ quản lý thiết bị theo định kỳ.

3. Những thông số quan trọng khi hiệu chuẩn Máy sấy 101-1BS

Tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, phạm vi hiệu chuẩn có thể tập trung vào các thông số nhiệt độ.

3.1. Hiệu chuẩn nhiệt độ

Nhiệt độ là đại lượng quan trọng nhất đối với máy sấy.

Trong quá trình hiệu chuẩn, nhiệt độ thực tế trong buồng sấy được đo bằng phương tiện chuẩn phù hợp và so sánh với giá trị nhiệt độ mà thiết bị hiển thị hoặc cài đặt.

Kết quả cho phép xác định sai số chỉ thị nhiệt độ của máy.

3.2. Kiểm tra độ ổn định nhiệt độ

Sau khi máy đạt đến nhiệt độ cài đặt, nhiệt độ cần được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định.

Việc này giúp đánh giá khả năng duy trì nhiệt độ ổn định của thiết bị trong quá trình vận hành.

Nếu nhiệt độ dao động quá lớn, kết quả sấy hoặc xử lý mẫu có thể bị ảnh hưởng.

3.3. Kiểm tra độ đồng đều nhiệt độ

Nhiệt độ tại các vị trí khác nhau trong buồng sấy có thể không hoàn toàn giống nhau.

Do đó, tùy yêu cầu của khách hàng, có thể thực hiện kiểm tra nhiều vị trí trong buồng để đánh giá sự phân bố nhiệt.

Thông tin này đặc biệt hữu ích khi mẫu được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong cùng một lần thử nghiệm.

3.4. Kiểm tra bộ điều khiển nhiệt độ

Bộ điều khiển có nhiệm vụ cài đặt và duy trì nhiệt độ của máy.

Kỹ thuật viên có thể kiểm tra:

  • Giá trị nhiệt độ cài đặt.
  • Giá trị nhiệt độ hiển thị.
  • Khả năng điều khiển nhiệt.
  • Khả năng duy trì nhiệt độ.
  • Tình trạng cảm biến và bộ điều khiển.

3.5. Kiểm tra cảm biến nhiệt độ

Cảm biến nhiệt độ là bộ phận trực tiếp cung cấp tín hiệu cho hệ thống điều khiển.

Nếu cảm biến bị sai lệch, hệ thống có thể điều khiển nhiệt độ không chính xác.

Việc kiểm tra giúp xác định tình trạng hoạt động của hệ thống cảm biến và khả năng đáp ứng của thiết bị.

4. Quy trình hiệu chuẩn Máy sấy 101-1BS tại G-Tech

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH thực hiện hiệu chuẩn theo phạm vi kỹ thuật phù hợp với từng thiết bị và yêu cầu của khách hàng.

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

Kỹ thuật viên ghi nhận:

  • Tên thiết bị: Máy sấy/Thùng sấy.
  • Model: 101-1BS.
  • Số serial.
  • Nhà sản xuất.
  • Dải nhiệt độ sử dụng.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Yêu cầu hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra tổng thể:

  • Buồng sấy.
  • Cửa tủ.
  • Gioăng cửa.
  • Bộ điều khiển.
  • Màn hình hiển thị.
  • Cảm biến.
  • Hệ thống gia nhiệt.
  • Hệ thống thông gió nếu có.

Bước 3: Kiểm tra hoạt động

Khởi động thiết bị, cài đặt nhiệt độ và kiểm tra khả năng gia nhiệt, hiển thị và duy trì nhiệt độ.

Bước 4: Xác định phạm vi hiệu chuẩn

Dựa trên dải nhiệt độ sử dụng thực tế, G-Tech xác định các điểm nhiệt độ cần kiểm tra.

Việc lựa chọn điểm hiệu chuẩn cần phù hợp với mục đích sử dụng của thiết bị.

Bước 5: Tiến hành hiệu chuẩn

Sử dụng thiết bị chuẩn nhiệt độ có độ chính xác phù hợp để đo nhiệt độ thực tế tại các vị trí và điểm nhiệt độ đã xác định.

Bước 6: Đánh giá kết quả

Các giá trị đo được ghi nhận và sử dụng để xác định sai số, độ ổn định và các đặc tính liên quan theo phạm vi hiệu chuẩn.

Bước 7: Hoàn thiện hồ sơ

Sau khi hoàn tất, G-Tech cung cấp tem hiệu chuẩn và chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

5. Khi nào nên hiệu chuẩn Máy sấy 101-1BS?

Chu kỳ hiệu chuẩn nên được xây dựng dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Tần suất sử dụng.
  • Dải nhiệt độ thường xuyên sử dụng.
  • Mức độ quan trọng của kết quả.
  • Điều kiện môi trường.
  • Lịch sử hiệu chuẩn.
  • Tình trạng cảm biến.
  • Tần suất bảo trì.
  • Mức độ ổn định của thiết bị.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Nếu thiết bị được sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm hoặc phòng QC, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ.

6. Lợi ích khi hiệu chuẩn Máy sấy tại G-Tech

Đảm bảo độ chính xác nhiệt độ: Hiệu chuẩn giúp xác định sai số giữa nhiệt độ chỉ thị và nhiệt độ thực tế.

Kiểm soát quá trình sấy: Nhiệt độ chính xác giúp quá trình sấy, làm khô hoặc xử lý mẫu được thực hiện ổn định hơn.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm: Thiết bị được kiểm soát tốt giúp giảm nguy cơ kết quả bị ảnh hưởng bởi sai lệch nhiệt độ.

Hỗ trợ quản lý chất lượng: Hồ sơ hiệu chuẩn là cơ sở để doanh nghiệp theo dõi tình trạng thiết bị và kiểm soát phương tiện thử nghiệm.

Phát hiện sớm bất thường: Quá trình hiệu chuẩn có thể giúp phát hiện tình trạng cảm biến, bộ điều khiển hoặc hệ thống gia nhiệt có dấu hiệu sai lệch.

7. Ứng dụng của Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS

Máy sấy có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và phòng thí nghiệm, tùy cấu hình và mục đích sử dụng.

Một số ứng dụng phổ biến:

  • Sấy mẫu phòng thí nghiệm.
  • Làm khô vật liệu.
  • Gia nhiệt mẫu.
  • Xử lý nguyên liệu.
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
  • Sấy dụng cụ.
  • Thực hiện các quy trình thử nghiệm yêu cầu nhiệt độ ổn định.
  • Nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

8. Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị nhiệt tại G-Tech

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn nhiều loại thiết bị nhiệt được sử dụng trong sản xuất, phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng.

G-Tech hỗ trợ hiệu chuẩn:

  • Máy sấy.
  • Tủ sấy.
  • Thùng sấy.
  • Tủ gia nhiệt.
  • Tủ ấm.
  • Tủ môi trường.
  • Bể điều nhiệt.
  • Bể ổn nhiệt.
  • Lò nung.
  • Thiết bị ghi nhiệt độ.
  • Nhiệt kế.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Các thiết bị đo và kiểm soát nhiệt độ khác.
STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Phạm vi hiệu chuẩn được xác định dựa trên model, dải nhiệt độ, cấu hình thiết bị và mục đích sử dụng thực tế.

9. Hiệu chuẩn Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS tại G-Tech

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS và cần hiệu chuẩn định kỳ, G-Tech có thể hỗ trợ tư vấn phạm vi phù hợp.

Khách hàng có thể cung cấp:

  • Model: 101-1BS.
  • Số serial.
  • Hình ảnh tem máy.
  • Dải nhiệt độ sử dụng.
  • Các điểm nhiệt độ cần kiểm tra.
  • Yêu cầu về chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn.

G-Tech sẽ căn cứ vào thông tin thực tế của thiết bị để tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.

Hiệu chuẩn Máy sấy (Thùng sấy) 101-1BS là công việc cần thiết nhằm kiểm soát độ chính xác và sự ổn định của nhiệt độ trong quá trình sấy, gia nhiệt và xử lý mẫu.

Việc kiểm tra định kỳ các thông số như nhiệt độ chỉ thị, nhiệt độ thực tế, độ ổn định và độ đồng đều nhiệt giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sai lệch, nâng cao độ tin cậy của thiết bị và hỗ trợ duy trì hệ thống quản lý chất lượng.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp cho máy sấy, tủ sấy, thiết bị nhiệt và nhiều loại phương tiện đo lường khác.