Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG

Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG – Chính xác, chuyên nghiệp tại G-Tech

Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG là công việc cần thiết nhằm kiểm tra, đánh giá độ chính xác của các thông số vận hành của thiết bị trong quá trình thử nghiệm khả năng chống thấm nước động của da, giả da và các vật liệu tương tự.

Máy MAESER GT-7071-MWG được sử dụng để thực hiện phép thử độ chống thấm nước động bằng phương pháp uốn gập mẫu trong môi trường nước. Phương pháp Maeser được sử dụng phổ biến trong kiểm tra vật liệu da, đặc biệt đối với các sản phẩm và vật liệu dùng trong ngành giày dép, da thuộc và các sản phẩm cần khả năng chống nước. ISO 5403-2 mô tả phương pháp xác định độ chống nước động của da mềm bằng cách nén/uốn góc lặp lại theo nguyên lý Maeser.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, máy kiểm tra vật liệu và thiết bị thử nghiệm, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát độ chính xác và độ tin cậy của kết quả kiểm tra.

ảnh: Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG.

1. Máy kiểm tra độ chống thấm nước động MAESER GT-7071-MWG là gì?

GT-7071-MWG là máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da theo phương pháp MAESER.

Thiết bị được sử dụng để đánh giá khả năng chống nước của vật liệu khi vật liệu chịu tác động uốn gập lặp lại trong điều kiện có nước.

Theo thông tin kỹ thuật của model GT-7071-MWG, thiết bị có:

  • Góc uốn: 30°.
  • Số lượng mẫu thử: 1–4 mẫu.
  • Bộ đếm LCD: 0–999.999 × 4.
  • Tốc độ thử: 90 ± 5 vòng/phút.
  • Kích thước máy khoảng 49 × 45 × 42 cm.
  • Khối lượng khoảng 60 kg.
  • Nguồn điện: AC 220 V, 2 A, tùy quốc gia hoặc yêu cầu cấu hình.

Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra da, da nhân tạo, vật liệu dệt và các vật liệu phù hợp với phương pháp thử.

2. Nguyên lý kiểm tra độ chống thấm nước động bằng phương pháp MAESER

Phương pháp Maeser đánh giá khả năng chống thấm nước của vật liệu bằng cách cho mẫu chịu uốn gập lặp lại trong môi trường nước.

Theo ISO 5403-2, mẫu da được gấp và cố định giữa hai ngàm dạng chữ V tạo thành một máng. Một ngàm được dao động lặp lại để mẫu chịu biến dạng uốn góc trong khi phần mẫu được tiếp xúc với nước. Thử nghiệm tiếp tục cho đến khi phát hiện dấu hiệu nước thấm qua mẫu hoặc đạt điều kiện kết thúc được quy định.

Kết quả quan trọng của phép thử là số chu kỳ uốn đến khi xuất hiện sự thấm nước đầu tiên.

Điều này cho phép doanh nghiệp đánh giá khả năng duy trì tính chống nước của vật liệu khi vật liệu liên tục chịu tác động cơ học.

3. Vì sao cần hiệu chuẩn máy MAESER GT-7071-MWG?

Trong quá trình sử dụng lâu dài, các bộ phận cơ khí, hệ thống truyền động, bộ đếm, cơ cấu uốn và hệ thống điều khiển của máy có thể chịu ảnh hưởng bởi tần suất hoạt động, môi trường và hao mòn.

Nếu các thông số vận hành không chính xác, kết quả thử nghiệm có thể bị ảnh hưởng.

Hiệu chuẩn GT-7071-MWG giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm tra độ chính xác tốc độ thử.
  • Kiểm tra góc uốn của cơ cấu thử.
  • Kiểm tra khả năng đếm số chu kỳ.
  • Đánh giá độ ổn định của hệ thống vận hành.
  • Kiểm tra tình trạng hoạt động của thiết bị.
  • Hạn chế sai lệch trong quá trình thử nghiệm.
  • Nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm tra.
  • Hỗ trợ quản lý thiết bị thử nghiệm theo định kỳ.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất da, giày dép và sản phẩm xuất khẩu, việc kiểm soát thiết bị thử nghiệm giúp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu và thành phẩm.

4. Các hạng mục quan trọng khi hiệu chuẩn GT-7071-MWG

Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và phương pháp áp dụng, G-Tech có thể tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.

4.1. Kiểm tra tốc độ thử

Tốc độ chuyển động của cơ cấu thử là một thông số quan trọng đối với phép thử Maeser.

Theo thông số của GT-7071-MWG, tốc độ thử được công bố ở mức 90 ± 5 vòng/phút.

Khi hiệu chuẩn, tốc độ thực tế của máy được kiểm tra bằng thiết bị chuẩn phù hợp và so sánh với giá trị yêu cầu.

4.2. Kiểm tra góc uốn

Góc uốn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ biến dạng của mẫu trong quá trình thử.

Model GT-7071-MWG được công bố với góc uốn 30°.

Việc kiểm tra góc uốn giúp xác định cơ cấu chuyển động của máy có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay không.

4.3. Kiểm tra bộ đếm chu kỳ

Máy được trang bị bộ đếm LCD với khả năng đếm tới 0–999.999 chu kỳ cho mỗi kênh, theo cấu hình công bố.

Việc kiểm tra bộ đếm giúp đảm bảo số chu kỳ được ghi nhận phù hợp với số chu kỳ thực tế của quá trình thử.

4.4. Kiểm tra cơ cấu kẹp mẫu

Cơ cấu kẹp là bộ phận trực tiếp giữ mẫu thử trong quá trình uốn.

Kỹ thuật viên có thể kiểm tra:

  • Tình trạng ngàm kẹp.
  • Độ ổn định của cơ cấu kẹp.
  • Khả năng giữ mẫu.
  • Tình trạng cơ cấu chuyển động.
  • Độ đồng đều giữa các vị trí thử.

4.5. Kiểm tra hệ thống vận hành

Ngoài các thông số đo lường chính, thiết bị có thể được kiểm tra:

  • Bộ điều khiển.
  • Màn hình LCD.
  • Bộ đếm.
  • Động cơ.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Công tắc.
  • Hệ thống điện.
  • Khả năng khởi động và dừng máy.

Lưu ý: Phạm vi hiệu chuẩn cụ thể cần được xác định dựa trên cấu hình thực tế của GT-7071-MWG, yêu cầu của khách hàng, tài liệu kỹ thuật và phương pháp thử được áp dụng.

5. Quy trình hiệu chuẩn máy MAESER GT-7071-MWG tại G-Tech

G-Tech thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình kỹ thuật phù hợp với từng loại thiết bị và phạm vi được thống nhất.

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

Kỹ thuật viên ghi nhận thông tin:

  • Tên thiết bị.
  • Model: GT-7071-MWG.
  • Số serial.
  • Đơn vị sử dụng.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Các yêu cầu hiệu chuẩn của khách hàng.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra tổng thể máy, ngàm kẹp, cơ cấu uốn, bộ đếm, màn hình và hệ thống điều khiển.

Bước 3: Kiểm tra hoạt động

Khởi động máy và kiểm tra khả năng vận hành, cài đặt và hiển thị các thông số.

Bước 4: Xác định phạm vi hiệu chuẩn

Dựa trên mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, xác định các thông số cần kiểm tra như:

  • Tốc độ.
  • Góc uốn.
  • Bộ đếm chu kỳ.
  • Các chức năng liên quan.

Bước 5: Tiến hành hiệu chuẩn

Sử dụng các thiết bị chuẩn phù hợp để kiểm tra từng thông số tại các điểm đã xác định.

Bước 6: Ghi nhận và đánh giá kết quả

Các kết quả đo được ghi nhận, tính toán sai số và đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật áp dụng.

Bước 7: Hoàn thiện hồ sơ

Sau khi hoàn thành, G-Tech bàn giao tem hiệu chuẩn và chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

6. Tiêu chuẩn liên quan đến phép thử Maeser

Phương pháp kiểm tra độ chống thấm nước động bằng Maeser được đề cập trong ISO 5403-2:2011 – Leather — Determination of water resistance of flexible leather — Part 2: Repeated angular compression (Maeser).

Tiêu chuẩn này áp dụng phương pháp nén/uốn góc lặp lại để xác định khả năng chống nước động của da mềm và đặc biệt phù hợp với da sử dụng trong ngành giày dép.

Phương pháp Maeser cũng được sử dụng trong các hệ thống kiểm tra chất lượng vật liệu và giày dép; các tài liệu về phạm vi thử nghiệm của phòng thử nghiệm có đề cập đến phép thử Dynamic water resistance of shoe upper leather (Maeser) và các tiêu chuẩn liên quan như ASTM D2099 và EN ISO 5403-2.

Do đó, khi hiệu chuẩn thiết bị, doanh nghiệp nên xác định rõ tiêu chuẩn thử nghiệm đang áp dụng để lựa chọn phạm vi kiểm tra và tiêu chí đánh giá phù hợp.

7. Khi nào nên hiệu chuẩn GT-7071-MWG?

Tần suất hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên điều kiện sử dụng thực tế của từng doanh nghiệp.

Một số yếu tố cần xem xét:

  • Tần suất sử dụng máy.
  • Số lượng mẫu thử mỗi ngày.
  • Mức độ quan trọng của kết quả thử nghiệm.
  • Điều kiện môi trường.
  • Tình trạng cơ cấu truyền động.
  • Lịch sử hiệu chuẩn.
  • Tần suất bảo trì.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Đối với máy được sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy sản xuất da – giày, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ.

8. Lợi ích khi hiệu chuẩn máy kiểm tra chống thấm nước tại G-Tech

Kiểm soát độ chính xác: Hiệu chuẩn giúp xác định sai số của các thông số quan trọng như tốc độ, góc uốn và số chu kỳ.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm: Thiết bị hoạt động ổn định giúp kết quả kiểm tra khả năng chống thấm nước của vật liệu có độ tin cậy cao hơn.

Hỗ trợ kiểm soát chất lượng da và giày dép: Kết quả thử nghiệm Maeser có thể được sử dụng để đánh giá khả năng chống nước của vật liệu trong quá trình phát triển và kiểm soát chất lượng.

Hỗ trợ đánh giá nhà cung cấp: Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả kiểm tra để so sánh chất lượng nguyên vật liệu giữa các lô hoặc nhà cung cấp.

Đáp ứng yêu cầu quản lý thiết bị: Hồ sơ hiệu chuẩn giúp doanh nghiệp quản lý tình trạng thiết bị và chứng minh việc kiểm soát phương tiện thử nghiệm.

9. Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị ngành da – giày tại G-Tech

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn nhiều loại thiết bị kiểm tra được sử dụng trong ngành da, giày dép, dệt may và sản xuất vật liệu.

G-Tech hỗ trợ tư vấn hiệu chuẩn các nhóm thiết bị như:

  • Máy kiểm tra độ chống thấm nước.
  • Máy kiểm tra chống thấm nước động Maeser.
  • Máy kiểm tra độ bền kéo.
  • Máy kiểm tra độ bền xé.
  • Máy kiểm tra độ bền bục.
  • Máy kiểm tra độ bền ma sát.
  • Máy kiểm tra độ bền màu.
  • Máy kiểm tra độ bền uốn.
  • Máy kiểm tra độ bám dính.
  • Các thiết bị thử nghiệm cơ lý khác.
STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Phạm vi hiệu chuẩn được xác định dựa trên model, cấu hình thiết bị, tiêu chuẩn thử nghiệm và mục đích sử dụng thực tế.

10. Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG tại G-Tech

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG và cần hiệu chuẩn định kỳ, G-Tech có thể hỗ trợ tư vấn phạm vi phù hợp.

Khách hàng có thể cung cấp:

  • Model: GT-7071-MWG.
  • Số serial.
  • Các thông số cần hiệu chuẩn.
  • Tiêu chuẩn thử nghiệm đang áp dụng.
  • Yêu cầu về chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn.

G-Tech sẽ dựa trên thông tin thực tế để tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu quản lý thiết bị của doanh nghiệp.

Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ chống thấm nước động của da MAESER GT-7071-MWG là một bước quan trọng nhằm kiểm soát độ chính xác của thiết bị và nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.

Việc kiểm tra định kỳ các thông số như tốc độ thử, góc uốn và bộ đếm chu kỳ giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sai lệch, quản lý tình trạng thiết bị và duy trì sự ổn định của quá trình kiểm tra vật liệu.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.