Hiệu Chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES.

Hiệu Chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES - G-tech.

Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES là công việc cần thiết nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác, ổn định và cung cấp kết quả thử nghiệm đáng tin cậy. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong ngành da giày, dệt may, sản xuất vật liệu và các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng.

Trong quá trình sử dụng, các bộ phận cơ khí, bộ điều khiển hành trình, tốc độ chà xát, lực tác động và bộ đếm số chu kỳ có thể xuất hiện sai lệch. Nếu không được kiểm tra định kỳ, kết quả đánh giá độ bền màu của da có thể bị ảnh hưởng.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo lường, thiết bị thử nghiệm và máy kiểm tra vật liệu, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát độ chính xác của thiết bị và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng.

ẢNH: Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES.

1. Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES là gì?

GT-7034-ES là máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da, được thiết kế để đánh giá khả năng chống phai màu và mức độ chuyển màu của bề mặt da khi chịu tác động chà xát.

Phép thử mô phỏng tác động ma sát trong quá trình sử dụng thực tế của sản phẩm da. Mẫu da được cố định trên thiết bị, sau đó một vật liệu chà xát phù hợp được tác động lên bề mặt mẫu theo điều kiện thử nghiệm đã xác định.

Sau quá trình thử, mẫu được đánh giá về:

  • Mức độ thay đổi màu của bề mặt da.
  • Mức độ dây màu lên vật liệu chà xát.
  • Khả năng giữ màu của da sau khi chịu ma sát.

Thiết bị thường được sử dụng tại:

  • Nhà máy sản xuất da.
  • Nhà máy giày dép.
  • Nhà máy sản xuất túi xách.
  • Nhà máy sản xuất nội thất da.
  • Phòng QC.
  • Phòng R&D.
  • Phòng thí nghiệm ngành da giày.
  • Đơn vị kiểm tra chất lượng vật liệu.

2. Vì sao cần hiệu chuẩn GT-7034-ES?

Kết quả phép thử độ bền màu khi chà xát phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó các thông số cơ học của thiết bị có vai trò quan trọng.

Sau một thời gian sử dụng, các bộ phận có thể bị hao mòn hoặc sai lệch do tần suất vận hành, bụi bẩn, tác động cơ học hoặc quá trình bảo trì.

Một số sai lệch có thể xảy ra tại:

  • Lực tác động.
  • Khoảng cách hoặc hành trình chà.
  • Tốc độ chà.
  • Số chu kỳ chà.
  • Cơ cấu chuyển động.
  • Bộ phận giữ mẫu.
  • Đầu chà.

Hiệu chuẩn GT-7034-ES giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm tra các thông số kỹ thuật quan trọng.
  • Xác định sai số của thiết bị.
  • Đánh giá tình trạng hoạt động.
  • Phát hiện sai lệch của cơ cấu chà.
  • Kiểm soát số chu kỳ thử.
  • Kiểm soát điều kiện thử nghiệm.
  • Nâng cao độ tin cậy của kết quả.
  • Hỗ trợ truy xuất hồ sơ thiết bị.

3. Nguyên lý hoạt động của máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát

Mẫu da được cố định trên bề mặt thử nghiệm. Đầu chà tiếp xúc với bề mặt mẫu và thực hiện chuyển động chà xát theo hành trình được thiết lập.

Trong quá trình thử, máy duy trì các điều kiện đã cài đặt như:

  • Lực chà.
  • Hành trình chà.
  • Tốc độ chà.
  • Số chu kỳ.
  • Vật liệu chà xát.

Sau khi hoàn thành số chu kỳ quy định, mẫu được lấy ra để đánh giá mức độ thay đổi màu và dây màu.

Việc kiểm soát chính xác các thông số của máy là điều kiện quan trọng để đảm bảo phép thử có tính ổn định và lặp lại.

4. Các hạng mục quan trọng khi hiệu chuẩn GT-7034-ES

Phạm vi hiệu chuẩn cần được xác định dựa trên cấu hình thực tế của thiết bị, phương pháp thử và yêu cầu của khách hàng.

4.1. Kiểm tra lực chà

Lực tác động lên mẫu là một trong những thông số quan trọng.

Kỹ thuật viên sử dụng phương tiện chuẩn phù hợp để kiểm tra lực thực tế của đầu chà và so sánh với giá trị yêu cầu.

Việc kiểm tra giúp xác định thiết bị có tạo lực ổn định hay không.

4.2. Kiểm tra hành trình chà

Hành trình chuyển động của đầu chà cần được kiểm soát để đảm bảo vùng bề mặt mẫu chịu tác động phù hợp.

Kỹ thuật viên kiểm tra chiều dài hành trình thực tế và đánh giá sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật.

4.3. Kiểm tra tốc độ chà

Tốc độ chà có thể ảnh hưởng đến mức độ tác động lên bề mặt da.

Do đó, tốc độ chuyển động của cơ cấu chà được kiểm tra bằng phương tiện phù hợp nhằm đảm bảo quá trình thử diễn ra ổn định.

4.4. Kiểm tra số chu kỳ chà

Bộ đếm chu kỳ cần đảm bảo số lần chà thực tế phù hợp với số chu kỳ được cài đặt.

Việc kiểm tra giúp hạn chế tình trạng thiết bị dừng quá sớm hoặc tiếp tục hoạt động vượt số chu kỳ yêu cầu.

4.5. Kiểm tra cơ cấu giữ mẫu

Mẫu cần được giữ chắc chắn trong suốt quá trình thử.

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Giá giữ mẫu.
  • Cơ cấu cố định.
  • Khả năng giữ mẫu.
  • Độ ổn định của vị trí mẫu.
  • Tình trạng bề mặt tiếp xúc.

4.6. Kiểm tra đầu chà

Đầu chà tiếp xúc trực tiếp với mẫu nên cần được kiểm tra tình trạng và khả năng hoạt động.

Các dấu hiệu như mòn, biến dạng hoặc lắp đặt không đúng có thể ảnh hưởng đến điều kiện thử.

5. Tiêu chuẩn liên quan đến phép thử độ bền màu khi chà xát da

Độ bền màu khi chà xát là một phép thử phổ biến trong ngành da. Tùy loại sản phẩm, phương pháp thử và yêu cầu của khách hàng, doanh nghiệp có thể áp dụng các tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử tương ứng.

Một số tiêu chuẩn/phương pháp thường được tham chiếu trong lĩnh vực này gồm:

  • IULTCS – phương pháp thử của International Union of Leather Technologists and Chemists Societies.
  • ISO 11640 – phương pháp xác định độ bền màu của da đối với chà xát qua lại.
  • Các phương pháp thử tương ứng của khách hàng hoặc tiêu chuẩn nội bộ.

Khi hiệu chuẩn, G-Tech cần căn cứ vào phương pháp thử mà doanh nghiệp thực tế đang áp dụng để xác định phạm vi và tiêu chí đánh giá phù hợp.

6. Quy trình hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu GT-7034-ES tại G-Tech

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

G-Tech ghi nhận:

  • Tên thiết bị.
  • Model: GT-7034-ES.
  • Số serial.
  • Nhà sản xuất.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Phương pháp thử đang áp dụng.
  • Yêu cầu hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra:

  • Khung máy.
  • Cơ cấu chuyển động.
  • Đầu chà.
  • Giá giữ mẫu.
  • Bộ điều khiển.
  • Bộ đếm chu kỳ.
  • Các bộ phận liên quan.

Bước 3: Kiểm tra vận hành

Thiết bị được vận hành thử để đánh giá khả năng khởi động, chuyển động, điều khiển và dừng máy.

Bước 4: Xác định phạm vi hiệu chuẩn

Dựa trên yêu cầu kỹ thuật, xác định các thông số cần kiểm tra như:

  • Lực.
  • Tốc độ.
  • Hành trình.
  • Số chu kỳ.
  • Các thông số liên quan khác.

Bước 5: Tiến hành hiệu chuẩn

Kỹ thuật viên sử dụng các phương tiện chuẩn phù hợp để thực hiện phép đo tại các điểm đã xác định.

Bước 6: Đánh giá kết quả

Kết quả đo được ghi nhận, tính toán sai số và đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật áp dụng.

Bước 7: Hoàn thiện hồ sơ

Sau khi hoàn thành, G-Tech cung cấp:

  • Tem hiệu chuẩn.
  • Chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn.
  • Kết quả đo và đánh giá theo phạm vi đã thực hiện.

7. Khi nào nên hiệu chuẩn GT-7034-ES?

Doanh nghiệp nên xây dựng chu kỳ hiệu chuẩn dựa trên:

  • Tần suất sử dụng.
  • Số lượng mẫu kiểm tra.
  • Mức độ quan trọng của kết quả.
  • Điều kiện môi trường.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Lịch sử hiệu chuẩn.
  • Tần suất bảo trì.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Đối với thiết bị được sử dụng liên tục trong phòng QC hoặc phòng thí nghiệm da giày, việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sai lệch.

8. Ứng dụng của Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da

GT-7034-ES được sử dụng trong nhiều hoạt động kiểm tra chất lượng vật liệu da.

Ngành da: Đánh giá khả năng giữ màu của da thành phẩm và bán thành phẩm.

Ngành giày dép: Kiểm tra màu sắc và khả năng chống phai màu của da sử dụng trên giày.

Ngành túi xách: Đánh giá độ bền màu của da khi tiếp xúc với ma sát trong quá trình sử dụng.

Ngành nội thất: Kiểm tra độ bền màu của da bọc ghế, sofa và các sản phẩm nội thất.

Phòng thí nghiệm: Thực hiện các phép thử phục vụ nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và đánh giá nguyên liệu.

9. Lợi ích khi hiệu chuẩn GT-7034-ES tại G-Tech

Kiểm soát điều kiện thử nghiệm: Hiệu chuẩn giúp doanh nghiệp xác định các thông số vận hành của thiết bị có đáp ứng yêu cầu hay không.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị hoạt động đúng điều kiện giúp kết quả thử nghiệm có tính ổn định và khả năng lặp lại tốt hơn.

Hỗ trợ kiểm soát chất lượng da: Doanh nghiệp có cơ sở đánh giá chính xác hơn khả năng giữ màu của vật liệu.

Hỗ trợ hồ sơ chất lượng: Hồ sơ hiệu chuẩn giúp doanh nghiệp quản lý thiết bị và phục vụ công tác đánh giá chất lượng.

Phát hiện sai lệch sớm; Quá trình hiệu chuẩn có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường của cơ cấu chà, bộ đếm hoặc hệ thống điều khiển.

10. Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị ngành da giày tại G-Tech

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn nhiều loại thiết bị kiểm tra được sử dụng trong ngành da giày, dệt may và sản xuất vật liệu.

G-Tech hỗ trợ hiệu chuẩn:

  • Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da.
  • Máy kiểm tra độ bền màu.
  • Máy kiểm tra độ bền ma sát.
  • Máy kiểm tra mồ hôi.
  • Máy kiểm tra độ phun nước.
  • Máy kiểm tra chống thấm nước.
  • Máy kiểm tra độ bền kéo.
  • Máy kiểm tra độ bền xé.
  • Máy kiểm tra độ bền bục.
  • Máy kiểm tra độ bền uốn.
  • Các thiết bị kiểm tra vật liệu khác.
STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Phạm vi hiệu chuẩn được xác định dựa trên model, cấu hình, phương pháp thử và yêu cầu sử dụng thực tế.

11. Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES tại G-Tech

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng GT-7034-ES và cần hiệu chuẩn định kỳ, G-Tech có thể hỗ trợ tư vấn phạm vi phù hợp.

Khách hàng có thể cung cấp:

  • Model: GT-7034-ES.
  • Số serial.
  • Hình ảnh tem máy.
  • Phương pháp/tiêu chuẩn thử nghiệm đang áp dụng.
  • Các thông số cần hiệu chuẩn.
  • Yêu cầu về chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn.

G-Tech sẽ căn cứ vào thiết bị thực tế để xác định phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.

Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ bền màu khi chà xát da IULTCS GT-7034-ES là công việc quan trọng nhằm kiểm soát các điều kiện cơ học của phép thử, đặc biệt là lực chà, tốc độ, hành trình và số chu kỳ.

Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp doanh nghiệp duy trì thiết bị trong tình trạng hoạt động ổn định, nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm và hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm da, giày dép, túi xách và các sản phẩm sử dụng vật liệu da.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp cho thiết bị đo lường và thiết bị kiểm tra trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.