HIỆU CHUẨN MÁY DÒ KIM OSHIMA ON-V720C.

HIỆU CHUẨN MÁY DÒ KIM OSHIMA ON-V720C – DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP, CHÍNH XÁC TẠI G-TECH.

Trong ngành may mặc, dệt may, da giày và sản xuất hàng xuất khẩu, máy dò kim là thiết bị quan trọng nhằm phát hiện kim gãy, mảnh kim loại hoặc các vật thể kim loại có thể còn sót lại trong sản phẩm sau quá trình may. Việc kiểm tra định kỳ và hiệu chuẩn máy dò kim giúp doanh nghiệp duy trì độ nhạy phát hiện ổn định, hạn chế nguy cơ sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng.

OSHIMA ON-V720C là dòng máy dò kim dạng băng tải được sử dụng để kiểm tra sản phẩm may mặc và hàng dệt. G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C với quy trình kiểm tra độ nhạy phát hiện, đánh giá khả năng phát hiện mẫu chuẩn tại nhiều vị trí trên băng tải và lập hồ sơ/giấy chứng nhận theo yêu cầu của khách hàng.

Theo thông tin trên thiết bị mà khách hàng cung cấp, model là ON-V720C, nguồn điện 220 V/50–60 Hz, công suất 200 W, băng tải có chiều dài ghi trên nhãn khoảng 4.645 mm và chiều rộng 560 mm. Thông tin thương mại của nhà sản xuất cũng xác nhận ON-V720C là máy Needle Detector/Metal Detector của OSHIMA.

ảnh: Máy dò kim OSHIMA ON-V720C.

1. Máy dò kim OSHIMA ON-V720C là gì?

OSHIMA ON-V720C là máy dò kim tự động sử dụng hệ thống cảm biến để phát hiện các vật thể kim loại, đặc biệt là những mảnh kim hoặc đầu kim bị gãy có thể còn lại trong sản phẩm.

Thiết bị thường được bố trí trên dây chuyền kiểm tra chất lượng cuối công đoạn sản xuất. Sản phẩm được đưa qua vùng kiểm tra của máy; khi phát hiện tín hiệu kim loại vượt ngưỡng cài đặt, máy sẽ phát cảnh báo và người vận hành thực hiện kiểm tra, loại bỏ hoặc xử lý sản phẩm theo quy trình của nhà máy.

Máy dò kim đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm may mặc, đặc biệt với các sản phẩm yêu cầu cao về an toàn như quần áo trẻ em, đồ ngủ, đồ lót và các sản phẩm xuất khẩu. OSHIMA cũng khuyến nghị việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ bằng mẫu chuẩn/test piece để duy trì độ nhạy của máy.

2. Thông số máy OSHIMA ON-V720C

Dựa trên tem thông số của thiết bị được cung cấp, có thể xác định một số thông tin cơ bản:

Thông sốOSHIMA ON-V720C
Tên thiết bịMáy dò kim / Needle Detector
ModelON-V720C
Hãng sản xuấtOSHIMA
Nhà sản xuấtShanghai Sanyu Electron Co., Ltd.
Xuất xứTrung Quốc
Nguồn điện220 V
Tần số50–60 Hz
Số pha1 pha
Công suất200 W
Chiều dài băng tảiKhoảng 4.645 mm
Chiều rộng băng tảiKhoảng 560 mm
Ứng dụngKiểm tra kim gãy/vật thể kim loại trong sản phẩm

Lưu ý: Các thông số về kích thước băng tải ở trên được đọc từ tem của thiết bị thực tế. Khi lập hồ sơ hiệu chuẩn, G-TECH sẽ đối chiếu model, số serial/mã thiết bị và đặc tính thực tế của từng máy.

3. Tại sao cần hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C?

Sau một thời gian vận hành, độ nhạy của máy dò kim có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Máy hoạt động liên tục trong thời gian dài.
  • Cảm biến hoặc hệ thống dò bị ảnh hưởng bởi môi trường.
  • Thay đổi tốc độ băng tải.
  • Thay đổi loại sản phẩm, độ dày hoặc cách gấp sản phẩm.
  • Thay đổi điều kiện lắp đặt.
  • Máy được bảo trì, sửa chữa hoặc di chuyển vị trí.
  • Cài đặt độ nhạy chưa phù hợp với từng loại sản phẩm.

Nếu độ nhạy quá thấp, máy có thể bỏ sót những mảnh kim loại nhỏ. Ngược lại, nếu độ nhạy quá cao, máy có thể phát cảnh báo giả thường xuyên, gây gián đoạn dây chuyền.

OSHIMA cũng lưu ý rằng mức độ nhạy cần được thiết lập phù hợp với từng loại sản phẩm, bởi vật liệu, phụ kiện kim loại, độ dày và điều kiện đóng gói có thể ảnh hưởng đến quá trình phát hiện.

Do đó, hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C định kỳ là một phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp.

4. G-TECH hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C như thế nào?

Tại G-TECH, việc hiệu chuẩn máy dò kim được thực hiện dựa trên việc kiểm tra khả năng phát hiện mẫu chuẩn tại các vị trí khác nhau trên vùng băng tải.

Một quy trình điển hình gồm:

Bước 1: Kiểm tra thông tin thiết bị

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Tên thiết bị.
  • Hãng sản xuất.
  • Model.
  • Serial/No.
  • Nguồn điện.
  • Tình trạng bên ngoài.
  • Tình trạng băng tải.
  • Hệ thống cảnh báo.
  • Chức năng dừng/đảo chiều nếu có.
  • Cài đặt độ nhạy.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện hoạt động

Máy được vận hành ở trạng thái bình thường trước khi tiến hành các phép kiểm tra.

Kỹ thuật viên kiểm tra khả năng hoạt động của:

  • Băng tải.
  • Bộ điều khiển.
  • Hệ thống cảm biến.
  • Đèn/còi cảnh báo.
  • Chức năng dừng hoặc xử lý sản phẩm khi phát hiện kim loại.

Bước 3: Kiểm tra độ nhạy phát hiện

Mẫu chuẩn phù hợp được đưa qua vùng kiểm tra của máy.

Đối với máy dò kim băng tải, G-TECH có thể kiểm tra tại nhiều vị trí trên mặt băng tải. Quy trình tham khảo của G-TECH đối với máy dò kim loại băng tải sử dụng 9 vị trí kiểm tra, bao gồm các vị trí bên dưới, chính giữa và các vùng trái–giữa–phải; mỗi mẫu chuẩn có thể được kiểm tra lặp lại để đánh giá khả năng phát hiện.

Việc bố trí vị trí kiểm tra cụ thể sẽ được xác định theo cấu tạo thực tế của OSHIMA ON-V720C, yêu cầu kỹ thuật và phương pháp hiệu chuẩn áp dụng.

Bước 4: Đánh giá kết quả

Kỹ thuật viên ghi nhận:

  • Mẫu chuẩn sử dụng.
  • Vị trí kiểm tra.
  • Kết quả phát hiện.
  • Tình trạng cảnh báo.
  • Khả năng dừng/xử lý của máy.
  • Các thông số liên quan.

Từ kết quả thu được, đơn vị hiệu chuẩn đánh giá tình trạng của thiết bị theo tiêu chí kỹ thuật đã thống nhất.

Bước 5: Điều chỉnh nếu cần

Trong trường hợp thiết bị có sai lệch và thiết kế cho phép điều chỉnh, G-TECH có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhạy/cài đặt máy trong phạm vi phù hợp, sau đó tiến hành kiểm tra lại.

G-TECH hiện cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn máy dò kim loại băng tải và các dòng Needle Detector phục vụ ngành may mặc, dệt nhuộm, da giày và các lĩnh vực liên quan.

Bước 6: Cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành phép hiệu chuẩn, kết quả được lập thành hồ sơ và giấy chứng nhận hiệu chuẩn theo phạm vi dịch vụ áp dụng.

5. Hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C tại nhiều vị trí

Một trong những yếu tố quan trọng khi hiệu chuẩn máy dò kim băng tải là không chỉ kiểm tra duy nhất tại một điểm.

Do cấu tạo vùng cảm biến và đặc tính sản phẩm, khả năng phát hiện có thể thay đổi tùy theo vị trí của mẫu trên băng tải.

Vì vậy, G-TECH thực hiện kiểm tra tại nhiều vị trí nhằm đánh giá toàn diện hơn khả năng phát hiện của máy.

Các khu vực kiểm tra có thể bao gồm:

  • Bên trái băng tải.
  • Chính giữa băng tải.
  • Bên phải băng tải.
  • Các vị trí phía trước/sau tùy cấu tạo.
  • Vùng gần bề mặt băng tải.
  • Vùng phía trên băng tải.

Mỗi vị trí có thể được kiểm tra lặp lại theo phương pháp áp dụng để tăng độ tin cậy của kết quả.

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy của máy dò kim

Độ nhạy của Needle Detector OSHIMA ON-V720C không chỉ phụ thuộc vào bản thân thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kiểm tra.

Sản phẩm cần kiểm tra: Các loại vải, sản phẩm có nhiều lớp hoặc sản phẩm có phụ kiện kim loại có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện.

Độ dày sản phẩm: Sản phẩm càng dày hoặc được gấp nhiều lớp thì điều kiện phát hiện càng khác so với sản phẩm mỏng.

Vị trí của kim loại: Một mẫu kim loại nằm ở vị trí khác nhau trên sản phẩm có thể tạo ra tín hiệu khác nhau.

Tốc độ băng tải: Tốc độ vận chuyển sản phẩm cũng cần được kiểm soát phù hợp với điều kiện vận hành và yêu cầu kiểm tra.

Môi trường xung quanh: Các nguồn gây nhiễu điện từ hoặc thiết bị kim loại đặt gần máy có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm tra.

Vì vậy, hiệu chuẩn cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát phù hợp và phải xem xét đến cấu hình thực tế của máy cũng như sản phẩm mà nhà máy đang kiểm tra.

7. Ứng dụng của OSHIMA ON-V720C trong sản xuất

Máy dò kim OSHIMA ON-V720C phù hợp với các hoạt động kiểm tra chất lượng trong:

  • Nhà máy may mặc
  • Nhà máy dệt
  • Nhà máy sản xuất quần áo xuất khẩu
  • Ngành da giày
  • Nhà máy sản xuất balo, túi xách
  • Sản xuất hàng dệt may gia dụng
  • Các dây chuyền kiểm tra sản phẩm trước khi đóng gói/xuất hàng

Máy dò kim được sử dụng đặc biệt trong công đoạn kiểm tra cuối nhằm hạn chế nguy cơ kim gãy hoặc mảnh kim loại còn sót trong sản phẩm.

8. Khi nào nên hiệu chuẩn máy dò kim OSHIMA ON-V720C?

Doanh nghiệp nên xây dựng lịch kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ dựa trên:

  • Quy định quản lý thiết bị đo của nhà máy.
  • Yêu cầu của khách hàng/nhãn hàng.
  • Yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.
  • Tần suất sử dụng thiết bị.
  • Môi trường làm việc.
  • Kết quả các lần kiểm tra trước.

Ngoài hiệu chuẩn định kỳ, nên kiểm tra lại máy khi:

Máy được sửa chữa → thay đổi vị trí → thay đổi điều kiện vận hành → kết quả kiểm tra bất thường → nghi ngờ độ nhạy không ổn định.

Việc kiểm tra thường xuyên bằng mẫu chuẩn cũng giúp doanh nghiệp phát hiện sớm tình trạng suy giảm độ nhạy giữa các kỳ hiệu chuẩn.

9. Dịch vụ hiệu chuẩn máy dò kim của G-TECH

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn nhiều loại thiết bị đo và kiểm tra sử dụng trong các ngành công nghiệp.

Đối với nhóm Needle Detector/Máy dò kim, G-TECH đã triển khai dịch vụ cho nhiều model thuộc các thương hiệu như OSHIMA, HASHIMA và các dòng máy dò kim băng tải khác.

Ưu điểm dịch vụ G-TECH

✔ Hiệu chuẩn chuyên nghiệp
Quy trình kiểm tra được xây dựng phù hợp với đặc tính của thiết bị.

✔ Kiểm tra nhiều vị trí
Đánh giá khả năng phát hiện trên các vùng khác nhau của băng tải.

✔ Hỗ trợ hiệu chuẩn tận nơi
Phù hợp với các nhà máy có thiết bị kích thước lớn, khó tháo dỡ hoặc cần hạn chế thời gian dừng sản xuất.

✔ Hỗ trợ điều chỉnh thiết bị
Trong trường hợp phù hợp và được khách hàng yêu cầu, G-TECH có thể hỗ trợ điều chỉnh thiết bị trong phạm vi cho phép.

✔ Cấp giấy chứng nhận và tem hiệu chuẩn
Hỗ trợ hồ sơ phục vụ công tác quản lý thiết bị và đánh giá chất lượng.

G-TECH hiện giới thiệu dịch vụ hiệu chuẩn máy dò kim loại băng tải và dịch vụ hiệu chuẩn cho các ngành dệt may, da giày, thực phẩm, điện – điện tử, cơ khí, môi trường, nhiệt độ – độ ẩm...

1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-ProfileG-Tech làm đến 500 mm
Projector machine
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Coordinate measuring machines (CMM)Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
Contour Measuring Machines Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
External Lace Care
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gaugeG-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph
 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)G-Tech làm
XRF Analyzer machineAu: 5,5 µm
 Ni: 9,9 µm
 Cu: 10,9 µm
 Sn: 10,7 µm
 Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /G-Tech làm Độ lặp lại
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
Pt-Co Colorimeter
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /G-Tech làm 240 mV
ORP meter750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
Microwave Oven System(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

10. Vì sao nên lựa chọn G-TECH?

Với kinh nghiệm triển khai hiệu chuẩn thiết bị trong nhiều lĩnh vực sản xuất, G-TECH hướng đến tiêu chí: 

Khách hàng có thể lựa chọn hình thức:

  • Hiệu chuẩn tại phòng hiệu chuẩn.
  • Hiệu chuẩn On-site tại nhà máy.
  • Hỗ trợ giao nhận thiết bị.
  • Cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
  • Cấp tem hiệu chuẩn.
  • Tư vấn chu kỳ hiệu chuẩn và quản lý thiết bị.

G-TECH cũng công bố dịch vụ hiệu chuẩn máy dò kim băng tải với các phương án kiểm tra nhiều vị trí trên băng tải, phù hợp với nhu cầu kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp sản xuất.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.