HIỆU CHUẨN MÁY ĐO CHỈ SỐ CHẢY ZL-3014B.

Hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B chuyên nghiệp tại G-Tech.

Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B là thiết bị kiểm tra chỉ số chảy của nhựa nhiệt dẻo, được sử dụng để xác định tốc độ dòng chảy khối lượng nóng chảy (MFR)tốc độ dòng chảy thể tích nóng chảy (MVR) của vật liệu nhựa trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng xác định.

Model ZL-3014B được thiết kế với phương pháp đo khối lượng và thể tích (MFR/MVR), sử dụng màn hình cảm ứng và hệ thống điều khiển nhiệt độ. Theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất, thiết bị có dải nhiệt độ 0–450°C, độ phân giải hiển thị nhiệt độ 0,1°C, độ đồng đều nhiệt độ ±1°C, độ dao động nhiệt độ ±0,2°C và độ chính xác dịch chuyển 0,001 mm.

Trong quá trình sử dụng, cảm biến nhiệt, hệ thống gia nhiệt, piston, xy lanh, khuôn đùn, cơ cấu dịch chuyển và hệ thống đo thời gian có thể phát sinh sai lệch. Vì vậy, hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B định kỳ là cần thiết nhằm đảm bảo kết quả kiểm tra vật liệu có độ tin cậy cao.

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát thiết bị đo, quản lý chất lượng và đáp ứng yêu cầu của hệ thống QA/QC.

ẢNH: máy đo chỉ số chảy 

Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B là gì?

ZL-3014B Touch Screen Volumetric Melt Index Meter là thiết bị chuyên dụng để kiểm tra đặc tính dòng chảy của nhựa nhiệt dẻo khi vật liệu ở trạng thái nóng chảy.

Thiết bị có thể thực hiện hai phương pháp:

  • MFR – Melt Mass Flow Rate: tốc độ dòng chảy khối lượng nóng chảy.
  • MVR – Melt Volume Flow Rate: tốc độ dòng chảy thể tích nóng chảy.

Theo tài liệu sản phẩm, ZL-3014B được ứng dụng cho nhiều loại nhựa như PC, nylon, PE, PP, PS, ABS, POM và các vật liệu nhựa nhiệt dẻo khác.

Thiết bị được sử dụng phổ biến trong:

  • Nhà máy sản xuất nhựa.
  • Nhà máy sản xuất linh kiện nhựa.
  • Ngành ép phun.
  • Ngành nhựa gia dụng.
  • Ngành bao bì.
  • Phòng thí nghiệm vật liệu.
  • Phòng QA/QC.
  • Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

Thông số kỹ thuật Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B

Hạng mụcThông số
Hãng sản xuấtZL / Zhongli
ModelZL-3014B
Loại thiết bịMáy đo chỉ số chảy
Phương phápMFR và MVR
Dải nhiệt độ0–450°C
Dao động nhiệt độ±0,2°C
Độ đồng đều nhiệt độ±1°C
Độ phân giải nhiệt độ0,1°C
Độ phân giải thời gian0,1 s
Độ chính xác dịch chuyển0,001 mm
Phạm vi MFR0,1–150 g/10 min
Phạm vi MVR50–5000 cm³/10 min
Đường kính khuônΦ2,095 ±0,005 mm
Chiều dài cửa ra8,000 ±0,025 mm
Đường kính xy lanh nạpΦ9,550 ±0,025 mm
Độ chính xác khối lượng±0,5%
Màn hìnhLCD cảm ứng 7 inch
Nguồn điệnAC220V ±10%, 50Hz

Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của ZL-3014B; khi thực hiện hiệu chuẩn cần căn cứ vào đúng phiên bản thiết bị thực tế và yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

Vì sao cần hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B?

Kết quả MFR/MVR được sử dụng để đánh giá đặc tính dòng chảy của vật liệu nhựa. Nếu nhiệt độ, tải trọng, thời gian hoặc hành trình piston bị sai lệch, kết quả kiểm tra có thể bị ảnh hưởng.

Một số nguyên nhân có thể làm thiết bị phát sinh sai số:

  • Cảm biến nhiệt độ bị lệch.
  • Bộ gia nhiệt hoạt động không ổn định.
  • Nhiệt độ trong xy lanh không đồng đều.
  • Piston bị mòn.
  • Khuôn đùn bị mòn hoặc không đúng kích thước.
  • Xy lanh bị bám vật liệu.
  • Cơ cấu dịch chuyển bị sai lệch.
  • Bộ đo thời gian không chính xác.
  • Quả tải không đúng khối lượng.
  • Thiết bị bị rung hoặc va đập.
  • Thiết bị sử dụng lâu ngày.
  • Không vệ sinh đúng cách sau mỗi lần thử nghiệm.

Do đó, hiệu chuẩn ZL-3014B giúp xác định sai số của các đại lượng đo quan trọng và đảm bảo thiết bị hoạt động phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Các hạng mục hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B

1. Kiểm tra ngoại quan

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Vỏ máy.
  • Màn hình cảm ứng.
  • Bảng điều khiển.
  • Buồng gia nhiệt.
  • Xy lanh.
  • Piston.
  • Khuôn đùn.
  • Bộ tải trọng.
  • Cơ cấu cắt.
  • Cảm biến.
  • Dây nguồn.
  • Các phụ kiện đi kèm.

Các hư hỏng hoặc bất thường được ghi nhận trước khi tiến hành hiệu chuẩn.

2. Hiệu chuẩn nhiệt độ

Nhiệt độ là một trong những đại lượng quan trọng nhất của máy đo chỉ số chảy.

ZL-3014B có dải nhiệt độ công bố 0–450°C và độ phân giải hiển thị 0,1°C.

Kỹ thuật viên kiểm tra nhiệt độ tại các điểm phù hợp trong phạm vi sử dụng thực tế của khách hàng.

Ví dụ có thể lựa chọn:

  • Điểm nhiệt độ thấp.
  • Điểm nhiệt độ trung bình.
  • Điểm nhiệt độ cao.

Giá trị nhiệt độ hiển thị trên thiết bị được so sánh với giá trị của chuẩn nhiệt độ để xác định sai số.

3. Kiểm tra độ ổn định nhiệt độ

Ngoài giá trị nhiệt độ, cần đánh giá khả năng duy trì nhiệt độ ổn định của buồng gia nhiệt.

Nội dung kiểm tra có thể bao gồm:

  • Khả năng đạt nhiệt độ cài đặt.
  • Độ ổn định nhiệt độ.
  • Dao động nhiệt độ.
  • Độ đồng đều nhiệt độ trong vùng thử nghiệm.

Đây là yếu tố quan trọng vì MFR/MVR được thực hiện ở điều kiện nhiệt độ xác định.

4. Hiệu chuẩn hệ thống đo thời gian

Thiết bị sử dụng thời gian để xác định tốc độ dòng chảy của vật liệu.

Do đó cần kiểm tra:

  • Bộ đếm thời gian.
  • Thời gian bắt đầu phép đo.
  • Thời gian kết thúc.
  • Chức năng định thời.
  • Độ chính xác của bộ đo thời gian.

Theo thông số công bố, ZL-3014B có độ phân giải hiển thị thời gian 0,1 s.

5. Kiểm tra hành trình piston

Đối với phương pháp MVR, hành trình piston là đại lượng quan trọng để xác định thể tích vật liệu được đùn ra trong một khoảng thời gian.

Model ZL-3014B công bố độ chính xác dịch chuyển 0,001 mm.

Kỹ thuật viên kiểm tra hành trình bằng phương tiện chuẩn phù hợp nhằm xác định sai số dịch chuyển.

6. Kiểm tra khối lượng tải

Đối với phương pháp MFR, tải trọng tác dụng lên piston có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện thử nghiệm.

Bộ phụ kiện của ZL-3014B có nhiều mức tải khác nhau, từ tải nhỏ đến tải lớn, phục vụ các điều kiện thử nghiệm khác nhau.

Khi hiệu chuẩn, các quả tải được kiểm tra khối lượng nhằm đảm bảo giá trị tải phù hợp với yêu cầu sử dụng.

7. Kiểm tra kích thước khuôn và xy lanh

Các kích thước hình học của bộ phận đùn có ảnh hưởng đến kết quả MFR/MVR.

Các thông số cần quan tâm gồm:

  • Đường kính khuôn.
  • Chiều dài cửa ra.
  • Đường kính xy lanh.
  • Kích thước piston.
  • Tình trạng bề mặt khuôn.

Theo thông số của ZL-3014B, đường kính khuôn là Φ2,095 ±0,005 mm, chiều dài cửa ra 8,000 ±0,025 mm và đường kính xy lanh nạp Φ9,550 ±0,025 mm.

Quy trình hiệu chuẩn ZL-3014B tại G-Tech

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

Tiếp nhận máy, kiểm tra model, số serial và yêu cầu hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra ban đầu

Kiểm tra ngoại quan, màn hình, buồng gia nhiệt, piston, khuôn và bộ tải trọng.

Bước 3: Kiểm tra chức năng

Khởi động máy và kiểm tra khả năng gia nhiệt, hiển thị, định thời, dịch chuyển và các chức năng liên quan.

Bước 4: Ổn định thiết bị

Đưa thiết bị về điều kiện phù hợp trước khi thực hiện phép hiệu chuẩn.

Bước 5: Hiệu chuẩn nhiệt độ

So sánh nhiệt độ hiển thị với chuẩn nhiệt độ tại các điểm đã xác định.

Bước 6: Kiểm tra thời gian

Kiểm tra hệ thống đo và hiển thị thời gian.

Bước 7: Kiểm tra hành trình

Kiểm tra độ chính xác của hệ thống đo dịch chuyển piston.

Bước 8: Kiểm tra tải trọng

Kiểm tra khối lượng các bộ tải sử dụng trong phép thử.

Bước 9: Kiểm tra kích thước

Kiểm tra các kích thước quan trọng của khuôn, xy lanh và các bộ phận liên quan.

Bước 10: Xác định sai số

Tổng hợp và xác định sai số của từng đại lượng đo.

Bước 11: Đánh giá kết quả

Đánh giá kết quả theo phạm vi và tiêu chí kỹ thuật đã thống nhất.

Bước 12: Lập hồ sơ và bàn giao

Lập chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn, dán tem và bàn giao thiết bị.

Khi nào cần hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy?

Doanh nghiệp nên thực hiện hiệu chuẩn ZL-3014B:

  • Theo chu kỳ quản lý thiết bị đo.
  • Sau khi máy bị di chuyển hoặc va đập mạnh.
  • Sau khi sửa chữa.
  • Sau khi thay cảm biến nhiệt.
  • Sau khi thay bộ gia nhiệt.
  • Sau khi thay piston hoặc khuôn.
  • Khi kết quả MFR/MVR bất thường.
  • Khi kết quả giữa các lần thử có sự chênh lệch lớn.
  • Khi thiết bị sử dụng với tần suất cao.
  • Trước các đợt đánh giá ISO.
  • Khi khách hàng yêu cầu hồ sơ hiệu chuẩn.

Chu kỳ hiệu chuẩn nên được doanh nghiệp xác định dựa trên tần suất sử dụng, điều kiện môi trường, mức độ quan trọng của phép thử và yêu cầu quản lý chất lượng.

Ứng dụng của Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B

Ngành sản xuất nhựa: Kiểm tra đặc tính dòng chảy của nguyên liệu nhựa trước khi đưa vào sản xuất.

Ngành ép phun: Đánh giá khả năng chảy của nguyên liệu nhựa, hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp cho quá trình ép phun.

Ngành bao bì: Kiểm tra nguyên liệu sử dụng trong sản xuất bao bì nhựa.

Ngành linh kiện nhựa: Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và tính ổn định giữa các lô sản xuất.

Phòng QA/QC: Theo dõi chất lượng nguyên liệu và kiểm soát kết quả thử nghiệm.

Phòng R&D: Đánh giá đặc tính dòng chảy của vật liệu mới trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

Hồ sơ sau khi hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành dịch vụ, G-Tech cung cấp hồ sơ theo phạm vi đã thống nhất, có thể bao gồm:

  • Chứng chỉ hiệu chuẩn.
  • Biên bản/kết quả hiệu chuẩn.
  • Tem hiệu chuẩn.
  • Thông tin nhận dạng thiết bị.
  • Kết quả kiểm tra nhiệt độ.
  • Kết quả kiểm tra thời gian.
  • Kết quả kiểm tra hành trình piston.
  • Kết quả kiểm tra tải trọng.
  • Kết quả kiểm tra kích thước.
  • Sai số tại từng điểm.
  • Độ không đảm bảo đo theo phạm vi áp dụng.
  • Kết luận hiệu chuẩn.
  • Thông tin về chuẩn sử dụng.

Hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc quản lý thiết bị và truy xuất kết quả khi cần đánh giá chất lượng.

Cách bảo quản Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B

Để duy trì độ chính xác của thiết bị, người sử dụng nên:

  • Vệ sinh xy lanh sau mỗi lần thử nghiệm.
  • Làm sạch khuôn đúng quy trình.
  • Không để vật liệu nhựa tồn đọng trong buồng thử.
  • Kiểm tra piston thường xuyên.
  • Bảo quản bộ tải trọng đúng cách.
  • Không để thiết bị bị va đập.
  • Không tự ý tháo cảm biến hoặc hệ thống điều khiển.
  • Kiểm tra nhiệt độ định kỳ.
  • Kiểm tra khuôn và xy lanh khi có dấu hiệu mòn.
  • Thực hiện hiệu chuẩn theo chu kỳ quản lý thiết bị.

Việc vệ sinh đúng cách đặc biệt quan trọng vì vật liệu còn sót lại trong xy lanh hoặc khuôn có thể ảnh hưởng đến phép thử tiếp theo.

Lợi ích khi hiệu chuẩn ZL-3014B tại G-Tech

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn máy đo chỉ số chảy với:

  • Quy trình hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
  • Kiểm tra các đại lượng đo quan trọng.
  • Kiểm tra nhiệt độ.
  • Kiểm tra thời gian.
  • Kiểm tra hành trình piston.
  • Kiểm tra tải trọng.
  • Kiểm tra các kích thước liên quan.
  • Kết quả rõ ràng, minh bạch.
  • Hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ.
  • Tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thiết bị đo sau hiệu chuẩn.

Ngoài Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B, G-TECH còn cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn:

STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B ở đâu uy tín?

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dịch vụ hiệu chuẩn Máy đo chỉ số chảy ZL-3014B, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech để được tư vấn về phạm vi hiệu chuẩn, phương pháp thực hiện và hồ sơ cần thiết.

G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn – kiểm định – đo lường thiết bị cho nhà máy, doanh nghiệp, phòng QA/QC, phòng thí nghiệm và các cơ sở sản xuất nhựa.

Với phương châm Chính xác – Chuyên nghiệp – Tin cậy, G-Tech đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc kiểm soát độ chính xác của thiết bị đo, nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm và hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu quản lý chất lượng.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.