Hiệu chuẩn Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205.

Hiệu chuẩn Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205 – Chính xác, chuyên nghiệp tại G-Tech

Hiệu chuẩn Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205 là công việc cần thiết nhằm kiểm tra, đánh giá độ chính xác của thiết bị trong quá trình đo cường độ chiếu sáng. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp doanh nghiệp xác định sai số của thiết bị, đảm bảo kết quả đo ánh sáng đáng tin cậy và hỗ trợ kiểm soát điều kiện chiếu sáng tại nơi làm việc, nhà xưởng, phòng thí nghiệm và các khu vực sản xuất.

TENMARS TM-205 là máy đo cường độ ánh sáng dạng cầm tay, sử dụng cảm biến silicon photodiode và bộ lọc, có khả năng đo ánh sáng trong đơn vị Lux và Foot-candle (Fc). Thiết bị có các thang đo từ 20 đến 200.000 Lux và được thiết kế để đo các nguồn sáng khả kiến.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn máy đo ánh sáng, thiết bị đo môi trường và nhiều loại phương tiện đo lường phục vụ sản xuất, phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và an toàn lao động.

ảnh: Máy đo ánh sáng TENMARS TM-205.

1. Máy đo ánh sáng TENMARS TM-205 là gì?

TENMARS TM-205 là thiết bị dùng để đo cường độ chiếu sáng, thường được sử dụng để đánh giá mức độ ánh sáng tại các khu vực làm việc, sản xuất, học tập và sinh hoạt.

Thiết bị hỗ trợ đo:

  • Cường độ ánh sáng Lux.
  • Cường độ ánh sáng Foot-candle.
  • Các nguồn sáng khả kiến.

TM-205 được trang bị màn hình LCD lớn, chức năng tự động chọn thang đo, Data Hold, điều chỉnh Zero và cảnh báo quá tải. Nhà sản xuất cũng công bố thiết bị đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo JIS C 1609:1993 và CNS 5119 – General A Class.

Thiết bị có thể được ứng dụng tại:

  • Nhà máy.
  • Nhà xưởng.
  • Văn phòng.
  • Trường học.
  • Bệnh viện.
  • Thư viện.
  • Kho hàng.
  • Nhà hàng.
  • Bãi đỗ xe.
  • Bảo tàng.
  • Khu vực sản xuất.
  • Phòng kiểm soát chất lượng.

2. Thông số kỹ thuật chính của TENMARS TM-205

Theo thông tin kỹ thuật do TENMARS công bố, TM-205 có các thông số đáng chú ý:

Thông sốGiá trị
ModelTENMARS TM-205
Loại thiết bịMáy đo cường độ ánh sáng
Cảm biếnSilicon photodiode và filter
Dải đo Lux20 / 200 / 2.000 / 20.000 / 200.000 Lux
Dải đo Foot-candle20 / 200 / 2.000 / 20.000 Fc
Độ chính xác±3% với đèn sợi đốt chuẩn 2856 K; ±6% với nguồn sáng khả kiến khác
Màn hìnhLCD 4000 count
Đáp ứng phổGần với hiệu suất phát sáng phổ CIE
Nguồn điệnPin 9 V
Khối lượngKhoảng 250 g
Kích thước172 × 55 × 38 mm

Đặc biệt, TM-205 có chức năng hiệu chỉnh đáp ứng góc theo đặc tính cosine, giúp thiết bị phù hợp hơn với việc đo ánh sáng chiếu tới từ các góc khác nhau.

3. Vì sao cần hiệu chuẩn Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205?

Trong quá trình sử dụng, cảm biến quang học có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian sử dụng, bụi bẩn, điều kiện môi trường, va đập hoặc lão hóa linh kiện.

Khi cảm biến bị sai lệch, giá trị Lux hiển thị trên máy có thể không phản ánh chính xác cường độ ánh sáng thực tế.

Hiệu chuẩn TM-205 giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm tra độ chính xác của phép đo Lux.
  • Xác định sai số của thiết bị.
  • Kiểm tra khả năng đáp ứng của cảm biến.
  • Đánh giá độ ổn định của thiết bị.
  • Kiểm tra các thang đo ánh sáng.
  • Phát hiện sai lệch bất thường.
  • Nâng cao độ tin cậy của kết quả đo.
  • Hỗ trợ quản lý thiết bị đo lường.
  • Đáp ứng yêu cầu kiểm soát thiết bị trong hệ thống chất lượng.

4. Các thông số quan trọng khi hiệu chuẩn TENMARS TM-205

4.1. Kiểm tra cường độ ánh sáng Lux

Lux là đại lượng quan trọng nhất đối với máy đo ánh sáng.

TM-205 có các thang đo:

  • 20 Lux.
  • 200 Lux.
  • 2.000 Lux.
  • 20.000 Lux.
  • 200.000 Lux.

Khi hiệu chuẩn, kỹ thuật viên sử dụng nguồn sáng chuẩn có giá trị đã được xác định và so sánh với giá trị mà TM-205 hiển thị.

Qua đó xác định:

Giá trị chuẩn → Giá trị chỉ thị → Sai số → Đánh giá kết quả.

4.2. Kiểm tra các thang đo

Do TM-205 có nhiều thang đo, cần lựa chọn các điểm phù hợp với phạm vi sử dụng thực tế.

Việc kiểm tra giúp xác định thiết bị có hoạt động ổn định khi chuyển đổi giữa các thang đo hay không.

4.3. Kiểm tra cảm biến ánh sáng

TM-205 sử dụng silicon photodiode và filter để tiếp nhận ánh sáng.

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Bề mặt cảm biến.
  • Khả năng tiếp nhận ánh sáng.
  • Độ ổn định của tín hiệu.
  • Khả năng đáp ứng.
  • Tình trạng vật lý của cảm biến.

4.4. Kiểm tra đáp ứng phổ

Thiết bị được thiết kế với đáp ứng phổ gần với đặc tính hiệu suất phát sáng phổ của CIE.

Đặc tính này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thiết bị phản ánh cường độ chiếu sáng theo đặc tính thị giác của con người.

4.5. Kiểm tra đáp ứng góc – Cosine Response

Khi ánh sáng chiếu tới cảm biến từ các góc khác nhau, giá trị đo có thể thay đổi.

TM-205 được thiết kế để hiệu chỉnh đáp ứng góc theo đặc tính cosine.

Thông số độ lệch góc được nhà sản xuất công bố:

  • 10°: ±0,5%.
  • 30°: ±2%.
  • 50°: ±3%.
  • 60°: ±6%.
  • 80°: ±25%.

Đây là một đặc tính quan trọng cần được xem xét khi đánh giá hiệu năng đo của thiết bị.

5. Nguồn sáng chuẩn trong hiệu chuẩn máy đo ánh sáng

Để hiệu chuẩn máy đo ánh sáng, cần sử dụng nguồn sáng chuẩn hoặc hệ thống tạo ánh sáng có đặc tính được kiểm soát.

Nhà sản xuất TENMARS công bố độ chính xác của TM-205 là ±3% khi hiệu chuẩn với đèn sợi đốt tiêu chuẩn 2856 K±6% với các nguồn sáng khả kiến khác.

Do đó, khi thực hiện hiệu chuẩn cần quan tâm đến:

  • Giá trị cường độ sáng.
  • Đặc tính phổ của nguồn sáng.
  • Khoảng cách giữa nguồn sáng và cảm biến.
  • Góc chiếu.
  • Điều kiện môi trường.
  • Độ ổn định của nguồn sáng.
  • Vị trí đặt cảm biến.

Việc kiểm soát các yếu tố trên giúp kết quả hiệu chuẩn có độ tin cậy cao hơn.

6. Quy trình hiệu chuẩn Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205 tại G-Tech

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

Kỹ thuật viên ghi nhận:

  • Tên thiết bị: Máy đo ánh sáng.
  • Hãng: TENMARS.
  • Model: TM-205.
  • Số serial.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Dải đo sử dụng.
  • Yêu cầu hiệu chuẩn của khách hàng.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra:

  • Thân máy.
  • Màn hình LCD.
  • Phím chức năng.
  • Cảm biến ánh sáng.
  • Nắp bảo vệ cảm biến.
  • Pin.
  • Các bộ phận liên quan.

Bước 3: Kiểm tra hoạt động

Khởi động thiết bị và kiểm tra:

  • Khả năng hiển thị.
  • Chức năng Zero.
  • Auto Range.
  • Data Hold.
  • Cảnh báo quá tải.
  • Độ ổn định của giá trị đo.

Bước 4: Xác định phạm vi hiệu chuẩn

Căn cứ vào dải đo và mục đích sử dụng thực tế để xác định các điểm cần hiệu chuẩn.

Có thể lựa chọn các điểm trong các thang đo như:

20 Lux → 200 Lux → 2.000 Lux → 20.000 Lux → 200.000 Lux

tùy theo phạm vi khách hàng yêu cầu và khả năng của hệ thống chuẩn.

Bước 5: Tiến hành hiệu chuẩn

Đặt cảm biến của TM-205 trong điều kiện nguồn sáng chuẩn đã được kiểm soát.

Tại mỗi điểm, chờ tín hiệu ổn định và ghi nhận giá trị hiển thị.

Bước 6: Tính toán sai số

Kỹ thuật viên so sánh giá trị hiển thị với giá trị chuẩn để xác định sai số của thiết bị.

Bước 7: Đánh giá kết quả

Kết quả được đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật và phạm vi hiệu chuẩn đã xác định.

Bước 8: Hoàn thiện hồ sơ

Sau khi hoàn thành, G-Tech cung cấp:

  • Tem hiệu chuẩn.
  • Chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn.
  • Kết quả đo.
  • Các thông tin liên quan đến phạm vi hiệu chuẩn.

7. Khi nào nên hiệu chuẩn TENMARS TM-205?

Chu kỳ hiệu chuẩn không nên áp dụng máy móc cho mọi thiết bị mà cần căn cứ vào điều kiện sử dụng thực tế.

Các yếu tố cần xem xét:

  • Tần suất sử dụng.
  • Mức độ quan trọng của kết quả đo.
  • Điều kiện môi trường.
  • Lịch sử hiệu chuẩn.
  • Tình trạng cảm biến.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Mức độ ổn định của thiết bị.
  • Tần suất kiểm tra nội bộ.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Đối với thiết bị được sử dụng thường xuyên trong nhà máy, phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc đánh giá môi trường làm việc, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ.

8. Ứng dụng của Máy đo Ánh sáng TENMARS TM-205

Theo TENMARS, TM-205 có thể được sử dụng trong nhiều môi trường như kho hàng, nhà máy, văn phòng, nhà hàng, trường học, thư viện, bệnh viện, bãi đỗ xe, bảo tàng, phòng trưng bày và sân vận động.

Nhà máy và nhà xưởng: Đo cường độ chiếu sáng tại dây chuyền sản xuất và khu vực làm việc.

Phòng QC: Kiểm tra điều kiện ánh sáng phục vụ hoạt động kiểm tra và đánh giá sản phẩm.

Văn phòng: Đánh giá mức độ chiếu sáng tại bàn làm việc và khu vực sử dụng.

Kho hàng: Kiểm tra độ sáng tại các khu vực lưu trữ, xuất nhập hàng.

Trường học; Đo cường độ ánh sáng tại lớp học, phòng thực hành và các khu vực học tập.

Bệnh viện; Kiểm tra điều kiện chiếu sáng tại các khu vực sử dụng phù hợp.

Môi trường làm việc: Hỗ trợ đánh giá điều kiện chiếu sáng tại nơi làm việc theo yêu cầu áp dụng.

9. Tiêu chuẩn liên quan đến máy đo ánh sáng TENMARS TM-205

TENMARS công bố TM-205 được thiết kế theo các yêu cầu kỹ thuật của:

  • JIS C 1609:1993.
  • CNS 5119 – General A Class.

Thiết bị cũng được thiết kế với đáp ứng phổ gần với hiệu suất phát sáng phổ CIE và có hiệu chỉnh đáp ứng góc.

Khi thực hiện hiệu chuẩn, cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng thực tế để xác định phạm vi và phương pháp hiệu chuẩn phù hợp.

10. Lợi ích khi hiệu chuẩn TENMARS TM-205 tại G-Tech

Đảm bảo độ chính xác: Hiệu chuẩn giúp xác định sai số của thiết bị tại các điểm đo được lựa chọn.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Doanh nghiệp có cơ sở đánh giá mức độ chính xác của các kết quả đo ánh sáng.

Kiểm soát điều kiện chiếu sáng: Kết quả đo chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn điều kiện ánh sáng tại nơi làm việc và sản xuất.

Hỗ trợ quản lý thiết bị: Hồ sơ hiệu chuẩn giúp theo dõi tình trạng của thiết bị qua từng chu kỳ.

Hỗ trợ hệ thống quản lý chất lượng; Chứng chỉ và hồ sơ hiệu chuẩn là tài liệu quan trọng trong việc quản lý phương tiện đo của doanh nghiệp.

11. Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo ánh sáng tại G-Tech

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn các thiết bị đo ánh sáng và thiết bị đo lường phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất.

G-Tech hỗ trợ hiệu chuẩn:

  • Máy đo ánh sáng.
  • Lux meter.
  • Máy đo cường độ chiếu sáng.
  • Thiết bị đo ánh sáng phòng thí nghiệm.
  • Thiết bị đo ánh sáng nhà xưởng.
  • Thiết bị đo môi trường.
  • Các loại phương tiện đo quang học và đo lường khác.
STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Phạm vi hiệu chuẩn được xác định dựa trên model, dải đo, cấu hình thiết bị, yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.