HIỆU CHUẨN ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH LỆCH ÁP SUẤT DWYER 2300-60PA.

Hiệu chuẩn Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA chuyên nghiệp tại G-Tech

Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA thuộc dòng đồng hồ Magnehelic®, được sử dụng để đo và giám sát chênh lệch áp suất giữa hai điểm trong các hệ thống thông gió, HVAC, phòng sạch, hệ thống lọc khí và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Model Dwyer 2300-60PA có phạm vi đo 30-0-30 Pa, vạch chia 1 Pa và được thiết kế để đo chênh lệch áp suất dương hoặc âm. Theo thông tin kỹ thuật của Dwyer, độ chính xác của phiên bản -60PA là ±4% toàn thang đo trong điều kiện tham chiếu khoảng 21,1°C.

Do đây là thiết bị đo chênh lệch áp suất ở mức rất thấp, độ chính xác của kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi vị trí lắp đặt, điều kiện môi trường, tình trạng màng cảm biến, đường ống kết nối và khả năng điều chỉnh điểm zero. Vì vậy, hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA định kỳ là cần thiết để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát thiết bị đo và quản lý hồ sơ đo lường.

ẢNH: Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA

Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA là gì?

Dwyer 2300-60PA là đồng hồ đo chênh lệch áp suất dạng cơ học thuộc dòng Magnehelic®.

Thiết bị sử dụng cơ cấu màng ngăn để cảm nhận sự chênh lệch áp suất giữa cổng áp suất cao và cổng áp suất thấp, sau đó truyền chuyển động đến kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.

Không giống các thiết bị đo áp suất tuyệt đối hoặc áp suất tương đối thông thường, đồng hồ chênh áp tập trung vào sự khác biệt áp suất giữa hai vị trí.

Model 2300-60PA có thang đo:

30 – 0 – 30 Pa

Điều này cho phép thiết bị hiển thị cả chênh lệch áp suất dương và âm.

Thông số kỹ thuật Dwyer 2300-60PA

Hạng mụcThông số
Hãng sản xuấtDwyer
Dòng sản phẩmMagnehelic®
Model2300-60PA
Loại thiết bịĐồng hồ đo chênh lệch áp suất
Phạm vi đo30-0-30 Pa
Vạch chia1 Pa
Độ chính xác±4% FS đối với dải -60PA
Môi chấtKhông khí và các loại khí tương thích, không cháy
Mặt đồng hồKhoảng 4 inch
VỏNhôm đúc
Mặt kínhAcrylic
Kết nối1/8 inch female NPT
Nguồn cấpKhông cần nguồn điện
Vị trí lắp đặt chuẩnMàng ngăn ở vị trí thẳng đứng

Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật và thông tin sản phẩm của Dwyer/Magnehelic.

Vì sao cần hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA?

Đồng hồ Dwyer 2300-60PA thường được sử dụng để kiểm soát các mức chênh áp rất nhỏ. Vì vậy, chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá điều kiện vận hành của hệ thống.

Trong quá trình sử dụng, thiết bị có thể phát sinh sai số do:

  • Màng cảm biến bị lão hóa.
  • Thiết bị bị rung hoặc va đập.
  • Lắp đặt sai vị trí.
  • Đường ống dẫn áp suất bị tắc.
  • Đường ống bị rò rỉ.
  • Bụi bẩn xâm nhập.
  • Cơ cấu chỉ thị bị ảnh hưởng.
  • Điểm zero bị lệch.
  • Thay đổi điều kiện môi trường.
  • Thiết bị sử dụng trong thời gian dài.

Do đó, hiệu chuẩn đồng hồ Dwyer 2300-60PA giúp xác định sai số thực tế của thiết bị tại các điểm đo và đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu sử dụng

Các hạng mục hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA

1. Kiểm tra ngoại quan

Kỹ thuật viên kiểm tra toàn bộ thiết bị trước khi hiệu chuẩn:

  • Vỏ đồng hồ.
  • Mặt kính.
  • Kim chỉ thị.
  • Mặt số.
  • Các cổng áp suất.
  • Cơ cấu điều chỉnh zero.
  • Tình trạng màng ngăn.
  • Đường ống kết nối.
  • Tình trạng lắp đặt.

Các dấu hiệu hư hỏng hoặc bất thường được ghi nhận trước khi thực hiện phép đo.

2. Kiểm tra điểm zero

Khi hai cổng áp suất ở cùng điều kiện áp suất, kim đồng hồ cần trở về vị trí zero phù hợp.

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Khả năng về zero.
  • Độ ổn định của kim.
  • Khả năng lặp lại điểm zero.
  • Độ lệch zero.

Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với đồng hồ đo chênh áp có dải nhỏ như 30-0-30 Pa.

3. Hiệu chuẩn chênh áp dương

Thiết bị được cấp chênh áp dương tại các điểm phù hợp trong phạm vi đo.

Có thể lựa chọn các điểm phân bố trên toàn dải, chẳng hạn:

  • 0 Pa
  • +6 Pa
  • +12 Pa
  • +18 Pa
  • +24 Pa
  • +30 Pa

Các điểm thực tế cần được xác định theo phương pháp hiệu chuẩn và yêu cầu sử dụng của khách hàng.

Tại mỗi điểm, giá trị chuẩn được so sánh với giá trị kim đồng hồ chỉ thị để xác định sai số.

4. Hiệu chuẩn chênh áp âm

Tương tự chiều dương, thiết bị được kiểm tra ở phía âm của thang đo.

Có thể kiểm tra các điểm:

  • 0 Pa
  • -6 Pa
  • -12 Pa
  • -18 Pa
  • -24 Pa
  • -30 Pa

Việc kiểm tra cả chiều dương và chiều âm giúp đánh giá đầy đủ khả năng chỉ thị của đồng hồ.

5. Kiểm tra độ lặp lại

Thiết bị được đưa về một hoặc nhiều điểm áp suất xác định và thực hiện phép đo lặp lại.

Mục đích:

  • Đánh giá độ ổn định.
  • Kiểm tra khả năng lặp lại.
  • Phát hiện hiện tượng kim chỉ thị không ổn định.
  • Đánh giá khả năng đáp ứng của cơ cấu đo.

6. Kiểm tra độ hồi sai

Tùy phương pháp và phạm vi hiệu chuẩn, có thể kiểm tra thiết bị theo chiều tăng và chiều giảm áp suất.

Việc này giúp đánh giá sự khác biệt giữa kết quả khi áp suất tăng và khi áp suất giảm.

Phương tiện chuẩn dùng để hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA

Do 2300-60PA có phạm vi chỉ ±30 Pa, việc lựa chọn chuẩn áp suất cần đặc biệt chú ý đến độ phân giải và độ chính xác.

Hệ thống hiệu chuẩn có thể bao gồm:

  • Bộ tạo áp suất thấp/chênh áp.
  • Chuẩn đo chênh áp có độ chính xác phù hợp.
  • Thiết bị đo áp suất vi sai.
  • Bộ điều chỉnh áp suất.
  • Các phụ kiện kết nối áp suất phù hợp.

Chuẩn sử dụng cần có khả năng tạo và xác định chính xác các mức chênh áp trong phạm vi hiệu chuẩn.

Đối với thiết bị có dải rất thấp, việc tạo áp suất ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả hiệu chuẩn đáng tin cậy.

Quy trình hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA tại G-Tech

Bước 1: Tiếp nhận thiết bị

G-Tech tiếp nhận đồng hồ và kiểm tra model, số serial, phạm vi đo và yêu cầu hiệu chuẩn.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra mặt đồng hồ, kim chỉ thị, vỏ, cổng áp suất và tình trạng cơ khí.

Bước 3: Kiểm tra zero

Kiểm tra điểm zero trước khi bắt đầu hiệu chuẩn.

Bước 4: Ổn định thiết bị

Đưa thiết bị và hệ thống chuẩn về điều kiện phù hợp trước khi thực hiện phép đo.

Bước 5: Kết nối hệ thống

Kết nối cổng áp suất cao và áp suất thấp của Dwyer 2300-60PA với hệ thống tạo chênh áp chuẩn.

Bước 6: Hiệu chuẩn chiều dương

Tạo các mức chênh áp dương trong phạm vi 0 đến +30 Pa.

Bước 7: Hiệu chuẩn chiều âm

Tạo các mức chênh áp âm trong phạm vi 0 đến -30 Pa.

Bước 8: Ghi nhận kết quả

Ghi lại giá trị chuẩn và giá trị chỉ thị của đồng hồ tại từng điểm.

Bước 9: Xác định sai số

Tính toán sai số và các thông tin đo lường liên quan.

Bước 10: Đánh giá kết quả

Đánh giá kết quả theo tiêu chí kỹ thuật/phạm vi hiệu chuẩn đã thống nhất.

Bước 11: Lập hồ sơ và bàn giao

Lập chứng chỉ/biên bản hiệu chuẩn, dán tem và bàn giao thiết bị.

Khi nào cần hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA?

Doanh nghiệp nên thực hiện hiệu chuẩn trong các trường hợp:

  • Theo chu kỳ quản lý thiết bị đo.
  • Sau khi đồng hồ bị rơi hoặc va đập.
  • Sau khi sửa chữa.
  • Khi kim đồng hồ không về zero.
  • Khi kết quả đo có dấu hiệu bất thường.
  • Khi nghi ngờ đồng hồ bị sai lệch.
  • Sau khi thay đổi vị trí lắp đặt.
  • Khi sử dụng thiết bị với tần suất cao.
  • Trước các đợt đánh giá ISO.
  • Khi khách hàng yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn.

Đặc biệt với các hệ thống phòng sạch, HVAC và kiểm soát áp suất, nên xây dựng chu kỳ kiểm tra và hiệu chuẩn phù hợp với mức độ quan trọng của phép đo.

Ứng dụng của Dwyer 2300-60PA

Phòng sạch: Sử dụng để theo dõi chênh lệch áp suất giữa các khu vực nhằm hỗ trợ kiểm soát hướng dòng khí.

Hệ thống HVAC: Theo dõi chênh áp giữa các khu vực, phòng hoặc bộ phận của hệ thống thông gió.

Hệ thống lọc khí: Có thể sử dụng để theo dõi sự thay đổi chênh áp qua bộ lọc.

Khi chênh áp tăng bất thường, đây có thể là dấu hiệu cần kiểm tra tình trạng bộ lọc.

Nhà máy sản xuất: Sử dụng trong các khu vực cần kiểm soát điều kiện áp suất và thông gió.

Bệnh viện và khu vực cách ly: Đồng hồ Magnehelic được sử dụng trong các ứng dụng giám sát chênh lệch áp suất mà không yêu cầu nguồn điện.

Hồ sơ sau khi hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành hiệu chuẩn, G-Tech cung cấp hồ sơ theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất, có thể bao gồm:

  • Chứng chỉ hiệu chuẩn.
  • Biên bản/kết quả hiệu chuẩn.
  • Tem hiệu chuẩn.
  • Thông tin nhận dạng thiết bị.
  • Các điểm chênh áp hiệu chuẩn.
  • Giá trị chuẩn.
  • Giá trị chỉ thị.
  • Sai số tại từng điểm.
  • Độ không đảm bảo đo theo phạm vi áp dụng.
  • Kết luận hiệu chuẩn.
  • Thông tin về chuẩn sử dụng.

Hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc quản lý thiết bị đo và truy xuất kết quả khi cần.

Cách bảo quản đồng hồ Dwyer 2300-60PA

Để duy trì độ chính xác của thiết bị, người sử dụng nên:

  • Lắp đặt đồng hồ đúng hướng theo yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Hạn chế rung động mạnh.
  • Không để thiết bị chịu áp suất vượt giới hạn.
  • Kiểm tra đường ống kết nối thường xuyên.
  • Đảm bảo đường ống không bị tắc hoặc rò rỉ.
  • Giữ sạch các cổng áp suất.
  • Không tự ý tháo cơ cấu bên trong.
  • Kiểm tra zero định kỳ.
  • Thực hiện hiệu chuẩn theo chu kỳ quản lý thiết bị.

Theo thông tin kỹ thuật, Dwyer yêu cầu màng ngăn ở vị trí thẳng đứng đối với cấu hình tiêu chuẩn; thiết bị có giới hạn áp suất và nhiệt độ làm việc cần được tuân thủ trong quá trình sử dụng.

Lợi ích khi hiệu chuẩn Dwyer 2300-60PA tại G-Tech

Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo chênh lệch áp suất với:

  • Quy trình hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
  • Hệ thống chuẩn áp suất phù hợp.
  • Kiểm tra cả chiều áp suất dương và âm.
  • Kiểm tra nhiều điểm trong phạm vi đo.
  • Kết quả rõ ràng, minh bạch.
  • Hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ.
  • Tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.
  • Hỗ trợ hiệu chuẩn tại cơ sở khách hàng khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thiết bị đo sau hiệu chuẩn.

Ngoài Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA, G-TECH còn cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn:

STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Hiệu chuẩn Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA ở đâu uy tín?

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dịch vụ hiệu chuẩn Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer 2300-60PA, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Điện tử G-Tech để được tư vấn về phạm vi hiệu chuẩn, phương pháp thực hiện và hồ sơ cần thiết.

G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn – kiểm định – đo lường thiết bị cho nhà máy, doanh nghiệp, phòng QA/QC, phòng sạch, bệnh viện, phòng thí nghiệm và các cơ sở sản xuất.

Với phương châm Chính xác – Chuyên nghiệp – Tin cậy, G-Tech đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc kiểm soát độ chính xác của thiết bị đo và nâng cao độ tin cậy của kết quả đo lường.

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA (số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

– Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện – Điện Tử- Tần số

Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

– Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

– Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

– Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

– Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 1~3 ngày làm việc.
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn, cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.